Górnik Zabrze
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Śląsk Wrocław

Górnik Zabrze vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 7, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 38' Rafał Janicki
  2. 40' K. Lukoszek · D. Rasak 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Konczkowski T. Guercio
  5. 64' P. Schwarz A. Mustafić
  6. 64' P. Samiec-Talar Ł. Bejger
  7. 72' S. Kozuki P. Krawczyk
  8. 76' M. Żukowski Y. Matsenko
  9. 77' P. Janasik P. Olsen
  10. 81' Peter Pokorný
  11. 83' S. Musiolik A. Kaprálik
  12. 83' K. Triantafyllópoulos R. Janicki
  13. 85' K. Lukoszek · L. Ennali 2-0
  14. 87' P. Olkowski K. Lukoszek
  15. 90'+4 Matías Nahuel
  16. FT2-0

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Urban
  1. 1D. Bielica 7.5
  2. 2B. Sekulić 7.0
  3. 5K. Szcześniak 8.3
  4. 26R. Janicki ▼ 83' 6.6
  5. 64E. Janža 7.3
  6. 17K. Lukoszek ⚽2 ▼ 87' 8.9
  7. 6D. Rasak 7.2
  8. 55S. Czyż 6.9
  9. 11L. Ennali 7.5
  10. 7A. Kaprálik ▼ 83' 6.9
  11. 21P. Krawczyk ▼ 72' 6.9

Dự bị 8

  1. 41S. Kozuki ▲ 72' 6.6
  2. 9S. Musiolik ▲ 83' 6.6
  3. 13K. Triantafyllópoulos ▲ 83' 6.7
  4. 16P. Olkowski ▲ 87' 6.9
  5. 19N. Barczak
  6. 25M. Sipľak
  7. 32M. Szromnik
  8. 23Filipe Nascimento
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.2
  2. 4Ł. Bejger ▼ 64' 6.7
  3. 87S. Petrov 7.0
  4. 5A. Petkov 6.6
  5. 78T. Guercio ▼ 46' 6.5
  6. 20A. Mustafić ▼ 64' 6.9
  7. 16P. Pokorný 7.2
  8. 33Y. Matsenko ▼ 76' 7.3
  9. 8P. Olsen ▼ 77' 6.9
  10. 11P. Klimala 6.3
  11. 10Nahuel Leiva 7.3

Dự bị 9

  1. 27M. Konczkowski ▲ 46' 6.3
  2. 17P. Schwarz ▲ 64' 6.9
  3. 24P. Samiec-Talar ▲ 64' 6.9
  4. 22M. Żukowski ▲ 76' 6.6
  5. 19P. Janasik ▲ 77' 6.3
  6. 35K. Trelowski
  7. 2A. Paluszek
  8. 29J. Jezierski
  9. 21P. Szwedzik

Thống kê

012
820
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm22
6Trúng đích3
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn11
2Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
382Chuyền bóng470
299Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền82%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
65Ghi được70
70Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu