Śląsk Wrocław vs Górnik Zabrze
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- LLWWW Górnik Zabrze
- 33' Erik Expósito · P. Schwarz 1-0
- 37' Erik Janža
- 40' Burak Ince
- HT1-0
- 46' ▲ M. Żukowski ▼ B. İnce
- 46' ▲ R. Dadok ▼ D. Szala
- 46' ▲ A. Kaprálik ▼ K. Lukoszek
- 66' ▲ S. Czyż ▼ Dani Pacheco
- 66' ▲ P. Krawczyk ▼ S. Musiolik
- 71' ▲ A. Paluszek ▼ M. Konczkowski
- 72' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 74' ▲ L. Ennali ▼ Ł. Podolski
- 79' Łukasz Bejger
- 85' ▲ M. Rzuchowski ▼ P. Olsen
- 89' ▲ C. Borthwick-Jackson ▼ E. Matsenko
- 90'+4 1-1 S. Czyż · P. Krawczyk
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Leszczyński 6.7
- 27M. Konczkowski ▼ 71' 6.9
- 4Ł. Bejger 6.9
- 5A. Petkov 6.9
- 33E. Matsenko ▼ 89'
- 16P. Pokorný 7.0
- 26B. İnce ▼ 46' 6.3
- 8P. Olsen ▼ 85' 6.9
- 17P. Schwarz ⇢ 7.7
- 10Nahuel Leiva 6.9
- 9Erik Expósito ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 22M. Żukowski ▲ 46' 6.2
- 2A. Paluszek ▲ 71' 6.7
- 28M. Rzuchowski ▲ 85' 6.5
- 3C. Borthwick-Jackson ▲ 89'
- 35K. Trelowski
- 7K. Zohorè
- 18K. Borys
- 24P. Samiec-Talar
- 23D. Łukasik
- 1D. Bielica 7.7
- 27D. Szala ▼ 46' 6.6
- 13K. Triantafyllópoulos 7.6
- 26R. Janicki 7.2
- 64E. Janža 7.2
- 6D. Rasak 6.9
- 8Dani Pacheco ▼ 66' 6.9
- 18D. Yokota 7.2
- 10Ł. Podolski ▼ 74' 6.7
- 17K. Lukoszek ▼ 46' 6.9
- 9S. Musiolik ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 96R. Dadok ▲ 46' 6.9
- 7A. Kaprálik ▲ 46' 6.3
- 55S. Czyż ⚽ ▲ 66' 7.5
- 21P. Krawczyk ▲ 66' 6.6
- 11L. Ennali ▲ 74' 6.5
- 5K. Szcześniak
- 2B. Sekulić
- 16P. Olkowski
- 32M. Szromnik
Thống kê
02⚑4
⚑1020
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm13
8Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc10
0Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
299Chuyền bóng446
224Chuyền chính xác371
75%Chính xác chuyền83%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
70Ghi được65
49Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34