Górnik Zabrze vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 3-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 7, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Arena Zabrze, Zabrze
- Trọng tài
- B. Frankowski
- Phong độ
- LWWWW Górnik Zabrze
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 13' Szymon Lewkot
- 21' ▲ J. Szymański ▼ R. Janicki
- 34' Alasana Manneh
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bergier ▼ Diogo Verdasca
- 49' B. Nowak · R. Dadok 1-0
- 54' B. Nowak 2-0
- 57' ▲ P. Janasik ▼ B. Pawłowski
- 57' ▲ Víctor García ▼ D. Štiglec
- 59' Sebastian Bergier
- 67' ▲ P. Krawczyk ▼ B. Nowak
- 67' ▲ F. Bainović ▼ K. Kubica
- 75' ▲ A. Łyszczarz ▼ M. Praszelik
- 79' L. Podolski · P. Krawczyk 3-0
- 83' ▲ V. Sanogo ▼ L. Podolski
- 83' 3-1 A. Łyszczarz
- 84' ▲ D. Stalmach ▼ A. Manneh
- 88' Filip Bainović
- 88' ▲ M. Zylla ▼ R. Pich
- FT3-1
Đội hình
- 99G. Sandomierski 6.3
- 26R. Janicki ▼ 21' 6.9
- 64E. Janža 7.2
- 27A. Gryszkiewicz 7.9
- 2P. Wiśniewski 7.0
- 17B. Nowak ⚽2 ▼ 67' 8.6
- 96R. Dadok ⇢ 7.3
- 8A. Manneh ▼ 84' 7.0
- 6K. Kubica ▼ 67' 7.3
- 10L. Podolski ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9Jesús Jiménez 7.9
Dự bị 9
- 77J. Szymański ▲ 21' 7.0
- 21P. Krawczyk ▲ 67' 6.9
- 44F. Bainović ▲ 67' 6.3
- 20V. Sanogo ▲ 83' 6.3
- 22D. Stalmach ▲ 84' 6.7
- 1D. Bielica
- 23J. Sepp Mvondo
- 11M. Cholewiak
- 18D. Tosevski
- 1M. Putnocký 6.6
- 4D. Štiglec ▼ 57' 7.2
- 14W. Golla 6.7
- 2Diogo Verdasca ▼ 46' 6.9
- 21Ł. Bejger 6.3
- 7R. Pich ▼ 88' 6.5
- 10B. Pawłowski ▼ 57' 6.3
- 17P. Schwarz 6.9
- 8M. Praszelik ▼ 75' 7.3
- 39S. Lewkot 6.6
- 9Erik Expósito 6.5
Dự bị 9
- 32S. Bergier ▲ 46' 6.7
- 19P. Janasik ▲ 57' 6.3
- 23Víctor García ▲ 57' 6.6
- 33A. Łyszczarz ⚽ ▲ 75' 7.5
- 25M. Zylla ▲ 88'
- 5W. Sobota
- 22M. Szromnik
- 24Caye Quintana
- 6R. Makowski
Thống kê
02⚑1
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm12
9Trúng đích3
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
526Chuyền bóng449
418Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
77Ghi được68
78Thủng lưới80
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai34