Wisla Plock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

Wisla Plock vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, Górnik Zabrze thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Phong độ
LLWDW Wisla Plock
LLWWW Górnik Zabrze
  1. 24' Łukasz Sekulski
  2. HT0-0
  3. 60' S. Hamulic D. Juric
  4. 68' G. Niarchos L. Sekulski
  5. 70' Nemanja Mijušković
  6. 70' L. Podolski L. Sadilek
  7. 70' L. Ambros P. Hellebrand
  8. 70' E. Janza O. Zmrzly
  9. 75' 0-1 M. Khlan · L. Ambros
  10. 77' D. Sarapata K. Pomorski
  11. 78' K. Lukoszek M. Khlan
  12. 84' Lukáš Ambros
  13. 85' R. Massimo Y. Ikia Dimi
  14. 90'+2 Quentin Lecoeuche
  15. FT0-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski 8.3
  2. 25N. Mijuskovic 7.0
  3. 35M. Kaminski 6.9
  4. 13Q. Lecoeuche 6.6
  5. 14D. Kun 6.3
  6. 21Z. Rogelj 6.3
  7. 6K. Pomorski ▼ 77' 7.0
  8. 30W. Nowak 7.6
  9. 19D. Gallapeni 6.6
  10. 20L. Sekulski ▼ 68' 6.3
  11. 99D. Juric ▼ 60' 7.0

Dự bị 10

  1. 26J. Burek
  2. 77S. Hamulic ▲ 60' 6.7
  3. 18D. Sarapata ▲ 77' 6.6
  4. 37M. Bokhno
  5. 16F. Hiszpanski
  6. 2K. Custovic
  7. 84T. Tavares
  8. 66I. Salvador
  9. 17M. Djalo
  10. 9G. Niarchos ▲ 68' 6.3
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1M. Lubik 6.7
  2. 16P. Olkowski 6.9
  3. 26R. Janicki 7.7
  4. 20Josema 7.5
  5. 67O. Zmrzly ▼ 70' 6.3
  6. 13L. Sadilek ▼ 70' 6.6
  7. 8P. Hellebrand ▼ 70' 6.9
  8. 14J. Kubicki 6.9
  9. 7Y. Ikia Dimi ▼ 85' 6.5
  10. 23S. Liseth 6.7
  11. 33M. Khlan ▼ 78' 7.9

Dự bị 12

  1. 99T. Loska
  2. 92P. Pietryga
  3. 10L. Podolski ▲ 70' 6.3
  4. 4P. Bochniewicz
  5. 18L. Ambros ▲ 70' 6.6
  6. 28B. Donio
  7. 64E. Janza ▲ 70' 6.9
  8. 15R. Massimo ▲ 85' 6.7
  9. 36M. Rakoczy
  10. 5K. Szczesniak
  11. 17K. Lukoszek ▲ 78' 6.6
  12. 77B. Rupanov

Thống kê

037
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm14
1Trúng đích5
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
349Chuyền bóng407
281Chuyền chính xác345
81%Chính xác chuyền85%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
58Ghi được70
58Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu