Górnik Zabrze vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 4-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
- Sân vận động
- Arena Zabrze, Zabrze
- Trọng tài
- T. Musial
- Phong độ
- LWWWW Górnik Zabrze
- LLWDW Wisla Plock
- 1' Lukas Podolski
- 17' Krzysztof Kubica
- 17' Fryderyk Gerbowski
- 19' 0-1 R. Wolski · D. Warchoł
- 23' P. Krawczyk · L. Podolski 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Krivotsyuk ▼ D. Lagator
- 52' Łukasz Sekulski
- 56' Damian Warchol
- 57' Robert Dadok
- 57' 1-2 R. Wolski11m
- 66' ▲ K. Vallo ▼ P. Tomasik
- 66' ▲ M. Błachewicz ▼ F. Gerbowski
- 67' Jesús Jiménez 2-2
- 74' ▲ B. Nowak ▼ P. Krawczyk
- 78' B. Nowak · Jesús Jiménez 3-2
- 80' Jakub Rzeźniczak
- 81' ▲ Jorginho ▼ D. Warchoł
- 81' ▲ P. Tuszyński ▼ Ł. Sekulski
- 83' K. Kubica · Jesús Jiménez 4-2
- 90'+4 ▲ M. Cholewiak ▼ E. Janža
- 90'+7 ▲ D. Pawłowski ▼ R. Dadok
- 90'+7 ▲ J. Sepp Mvondo ▼ A. Manneh
- 90'+4 ▲ N. Wojtuszek ▼ K. Kubica
- FT4-2
Đội hình
- 99G. Sandomierski 6.2
- 26R. Janicki 6.9
- 64E. Janža ▼ 90' 7.5
- 27A. Gryszkiewicz 6.2
- 2P. Wiśniewski 6.6
- 96R. Dadok ▼ 90' 7.3
- 8A. Manneh ▼ 90' 6.6
- 6K. Kubica ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10L. Podolski ⇢ 7.5
- 21P. Krawczyk ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9Jesús Jiménez ⚽ ⇢2 8.3
Dự bị 9
- 17B. Nowak ⚽ ▲ 74' 7.7
- 11M. Cholewiak ▲ 90'
- 16D. Pawłowski ▲ 90'
- 23J. Sepp Mvondo ▲ 90'
- 15N. Wojtuszek ▲ 90'
- 1D. Bielica
- 44F. Bainović
- 77J. Szymański
- 18D. Tosevski
- 1K. Kamiński 6.6
- 25J. Rzeźniczak 6.2
- 77P. Tomasik ▼ 66' 6.5
- 2D. Michalski 6.2
- 10R. Wolski ⚽2 8.6
- 94D. Lagator ▼ 46' 6.7
- 92D. Furman 6.6
- 6D. Rasak 7.0
- 95D. Warchoł ⇢ ▼ 81' 6.9
- 32F. Gerbowski ▼ 66' 6.9
- 20Ł. Sekulski ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 5A. Krivotsyuk ▲ 46' 6.2
- 15K. Vallo ▲ 66' 6.0
- 17M. Błachewicz ▲ 66' 5.6
- 11Jorginho ▲ 81' 6.5
- 8P. Tuszyński ▲ 81' 6.3
- 96D. Węglarz
- 24M. Kolar
- 33D. Zbozień
- 23F. Lesniak
Thống kê
03⚑2
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm10
10Trúng đích3
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
421Chuyền bóng374
335Chuyền chính xác281
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
77Ghi được61
78Thủng lưới64
1.54Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22