Wisla Plock
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

Wisla Plock vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-0 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, Górnik Zabrze thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 4
Trọng tài
D. Sulikowski
Phong độ
LLWDW Wisla Plock
LWWWW Górnik Zabrze
  1. HT0-0
  2. 55' F. Bainovic
  3. 55' R. Prochazka I. Angulo
  4. 57' G. Merebashvili P. Tomasik
  5. 68' H. Adamczyk 1-0
  6. 75' C. Stefanczyk
  7. 76' C. Sheridan K. Angielski
  8. 82' D. Furman11mhỏng 11m
  9. 82' D. Scislak P. Krawczyk
  10. 82' T. Gjertsen D. Kocyla
  11. 87' M. Szwoch
  12. 89' F. Bainovic
  13. 90'+1 E. Janza
  14. 90'+1 D. Kocyla
  15. FT1-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1Krzysztof Kamiński
  2. 20Cezary Stefańczyk
  3. 18Alan Uryga
  4. 3Michał Marcjanik
  5. 24Angel Garcia
  6. 10Giorgi Merebashvili
  7. 8Dominik Furman
  8. 17Hubert Adamczyk
  9. 9Mateusz Szwoch
  10. 27Torgil Owre Gjertsen
  11. 26Cillian Sheridan

Dự bị 9

  1. 31Bartłomiej Żynel
  2. 2Damian Michalski
  3. 5Bartłomiej Sielewski
  4. 7Piotr Tomasik
  5. 89Aleksander Pawlak
  6. 19Karol Angielski
  7. 46Dawid Kocyła
  8. 44Suad Sahiti
  9. 4Jakub Witek
Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Brosz
  1. 84Martin Chudy
  2. 2Przemyslaw Wiśniewski
  3. 6Aleksander Paluszek
  4. 5Paweł Bochniewicz
  5. 28Stavros Vasilantonopoulos
  6. 15Roman Procházka
  7. 20Daniel Ściślak
  8. 64Erik Janža
  9. 33Erik Jirka
  10. 9Jesús Jiménez
  11. 11Giorgos Giakoumakis

Dự bị 9

  1. 77Dawid Kudła
  2. 27Adrian Gryszkiewicz
  3. 14Michał Koj
  4. 44Filip Bainović
  5. 22Szymon Matuszek
  6. 16Dariusz Pawłowski
  7. 17Igor Angulo
  8. 21Piotr Krawczyk
  9. 45Adam Ryczkowski

Thống kê

032
320
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm8
2Trúng đích3
3Chệch đích5
2Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
46Ghi được57
54Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu