Górnik Zabrze
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

Górnik Zabrze vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 0-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Arena Zabrze, Zabrze
Trọng tài
Damian Sylwestrzak, Poland
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
LLWDW Wisla Plock
  1. 19' Daniel Ściślak
  2. HT0-0
  3. 46' R. Boakye D. Scislak
  4. 46' D. Michalski L. Šušnjara
  5. 46' P. Tuszyński M. Lewandowski
  6. 53' Dawid Kocyła
  7. 55' Dušan Lagator
  8. 61' 0-1 P. Tuszyński · D. Kocyła
  9. 62' P. Pyrdoł D. Kocyła
  10. 71' Krzysztof Kubica
  11. 72' N. Wojtuszek D. Pawłowski
  12. 72' M. Rostkowski P. Krawczyk
  13. 72' K. Michalski R. Procházka
  14. 80' 0-2 M. Szwoch · A. Uryga
  15. 84' Damian Zbozień
  16. 87' Richmond Boakye
  17. 87' Alan Uryga
  18. FT0-2

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 16D. Pawłowski ▼ 72'
  4. 27A. Gryszkiewicz
  5. 2P. Wisniewski
  6. 6R. Procházka ▼ 72'
  7. 17B. Nowak
  8. 3K. Kubica
  9. 20D. Scislak ▼ 46'
  10. 21P. Krawczyk ▼ 72'
  11. 9Jesús Jiménez

Dự bị 8

  1. 10R. Boakye ▲ 46'
  2. 15N. Wojtuszek ▲ 72'
  3. 7M. Rostkowski ▲ 72'
  4. 13K. Michalski ▲ 72'
  5. 4A. Paluszek
  6. 14M. Koj
  7. 1D. Kudła
  8. 19B. Eizenchart
Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 7P. Tomasik
  4. 33D. Zbozień
  5. 18A. Uryga
  6. 14M. Szwoch
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak
  9. 20L. Šušnjara ▼ 46'
  10. 37M. Lewandowski ▼ 46'
  11. 9D. Kocyła ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 2D. Michalski ▲ 46'
  2. 8P. Tuszyński ▲ 46'
  3. 11P. Pyrdoł ▲ 62'
  4. 23F. Lesniak
  5. 10G. Merebashvili
  6. 17H. Adamczyk
  7. 21R. Wolski
  8. 99B. Gradecki
  9. 19Airam Cabrera

Thống kê

035
140
62%Kiểm soát bóng38%
6Dứt điểm5
2Trúng đích3
4Chệch đích2
5Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
42Ghi được40
43Thủng lưới47
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu