Wisla Plock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Górnik Zabrze

Wisla Plock vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, Górnik Zabrze thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Mariusz Zlotek, Poland
Phong độ
LLWDW Wisla Plock
LWWWW Górnik Zabrze
  1. 18' Giannis Masouras
  2. 37' Mateusz Lewandowski
  3. HT0-0
  4. 46' R. Procházka N. Wojtuszek
  5. 47' Jakub Rzeźniczak
  6. 61' D. Kocyła M. Lewandowski
  7. 61' C. Sheridan T. Gjertsen
  8. 61' M. Szwoch D. Rasak
  9. 66' P. Krawczyk A. Sobczyk
  10. 67' D. Zbozień G. Merebashvili
  11. 71' 0-1 P. Krawczyk
  12. 73' Piotr Tomasik
  13. 82' M. Koj G. Masouras
  14. 90'+1 Ł. Wolsztyński Jesús Jiménez
  15. 90'+1 F. Bainović B. Nowak
  16. FT0-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 7P. Tomasik
  4. 24Ángel García
  5. 3M. Obradović
  6. 10G. Merebashvili ▼ 67'
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 61'
  9. 23F. Lesniak
  10. 27T. Gjertsen ▼ 61'
  11. 37M. Lewandowski ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 9D. Kocyła ▲ 61'
  2. 26C. Sheridan ▲ 61'
  3. 14M. Szwoch ▲ 61'
  4. 33D. Zbozień ▲ 67'
  5. 22J. Wrąbel
  6. 11P. Pyrdoł
  7. 8P. Tuszyński
  8. 2D. Michalski
  9. 17H. Adamczyk
Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 23G. Masouras ▼ 82'
  4. 5S. Evangelou
  5. 27A. Gryszkiewicz
  6. 2P. Wisniewski
  7. 17B. Nowak ▼ 90'
  8. 8A. Manneh
  9. 9Jesús Jiménez ▼ 90'
  10. 15N. Wojtuszek ▼ 46'
  11. 24A. Sobczyk ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 6R. Procházka ▲ 46'
  2. 21P. Krawczyk ▲ 66'
  3. 14M. Koj ▲ 82'
  4. 10Ł. Wolsztyński ▲ 90'
  5. 44F. Bainović ▲ 90'
  6. 4A. Paluszek
  7. 20D. Scislak
  8. 11A. Ryczkowski
  9. 1D. Kudła ▲ 61'

Thống kê

0312
310
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm5
5Trúng đích2
1Chệch đích3
12Phạt góc3
3Việt vị0
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
40Ghi được42
47Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu