Górnik Zabrze vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 3-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LWWWW Górnik Zabrze
- LLWDW Wisla Plock
- 16' Richard Jensen
- 17' 0-1 M. Szwoch
- 25' Boris Sekulić
- 35' Jakub Rzeźniczak
- 45'+1 0-2 D. Kocyła · D. Furman
- HT0-2
- 46' ▲ E. Bergström ▼ R. Jensen
- 53' ▲ K. Okunuki ▼ J. Jules
- 57' D. Rasak · S. Włodarczyk 1-2
- 61' Ł. Podolski 2-2
- 63' Lukas Podolski
- 63' Piotr Tomasik
- 64' Dominik Furman
- 66' ▲ A. Chrzanowski ▼ D. Kocyła
- 66' ▲ M. Lewandowski ▼ B. Śpiączka
- 66' ▲ M. Kolar ▼ R. Wolski
- 68' Adam Chrzanowski
- 71' Kanji Okunuki
- 79' ▲ N. Wojtuszek ▼ B. Sekulić
- 86' ▲ J. Kotzke ▼ D. Rasak
- 86' ▲ R. Dadok ▼ S. Włodarczyk
- 86' ▲ M. Gono ▼ D. Furman
- 86' ▲ K. Vallo ▼ M. Šulek
- 87' Ł. Podolski · E. Janža 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Bielica 6.5
- 2B. Sekulić ▼ 79' 6.5
- 26R. Janicki 6.9
- 3R. Jensen ▼ 46' 5.9
- 64E. Janža ⇢ 8.2
- 41D. Yokota 7.5
- 6D. Rasak ⚽ ▼ 86' 7.3
- 23J. Jules ▼ 53' 6.3
- 7Dani Pacheco 7.5
- 10Ł. Podolski ⚽2 8.7
- 20S. Włodarczyk ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 13E. Bergström ▲ 46' 6.7
- 33K. Okunuki ▲ 53' 7.2
- 15N. Wojtuszek ▲ 79' 6.6
- 25J. Kotzke ▲ 86' 6.7
- 96R. Dadok ▲ 86' 6.2
- 16P. Olkowski
- 14J. Pochcioł
- 4A. Paluszek
- 31P. Sokół
- 1K. Kamiński 6.3
- 19M. Šulek ▼ 86' 6.9
- 25J. Rzeźniczak 6.0
- 3S. Kapuadi 6.2
- 77P. Tomasik 6.3
- 14M. Szwoch ⚽ 7.2
- 8D. Furman ⇢ ▼ 86' 6.9
- 23F. Lesniak 7.0
- 10R. Wolski ▼ 66' 6.2
- 18B. Śpiączka ▼ 66' 6.7
- 9D. Kocyła ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 4A. Chrzanowski ▲ 66' 6.3
- 17M. Lewandowski ▲ 66' 6.7
- 24M. Kolar ▲ 66' 6.3
- 22M. Gono ▲ 86' 6.3
- 15K. Vallo ▲ 86' 6.0
- 89A. Pawlak
- 69B. Gradecki
- 27M. Kvocera
- 7R. Cielemęcki
Thống kê
04⚑3
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm11
7Trúng đích4
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị1
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
2Cứu thua4
394Chuyền bóng445
296Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
70Ghi được72
66Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai28