Górnik Zabrze
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Wisla Plock

Górnik Zabrze vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Arena Zabrze, Zabrze
Trọng tài
P. Gil
Phong độ
LWWWW Górnik Zabrze
LLWDW Wisla Plock
  1. 11' Angulo 1-0
  2. 17' 1-1 Ricardinho · M. Marcjanik
  3. 19' Ishmael Baidoo
  4. 40' 1-2 G. Merebashvili
  5. 45' David Kopacz
  6. HT1-2
  7. 55' S. Sahiti P. Tomasik
  8. 59' A. Manneh F. Bainović
  9. 59' Ł. Wolsztyński I. Baidoo
  10. 67' G. Kuświk Ricardinho
  11. 71' Angulo · Ł. Wolsztyński 2-2
  12. 73' Boris Sekulić
  13. 74' Alan Uryga
  14. 90'+2 O. Nowak G. Merebashvili
  15. FT2-2

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 3B. Sekulić
  4. 5P. Bochniewicz
  5. 22S. Matuszek
  6. 23M. Matras
  7. 44F. Bainović ▼ 59'
  8. 7D. Kopacz
  9. 11I. Baidoo ▼ 59'
  10. 9Jesús Jiménez
  11. 17Angulo

Dự bị 9

  1. 8A. Manneh ▲ 59'
  2. 10Ł. Wolsztyński ▲ 59'
  3. 4A. Arnarson
  4. 18J. Bauza
  5. 97M. Rostkowski
  6. 27A. Gryszkiewicz
  7. 1T. Loska
  8. 16D. Pawłowski
  9. 24B. Eizenchart
Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 30T. Dähne
  2. 7P. Tomasik ▼ 55'
  3. 20C. Stefańczyk
  4. 18A. Uryga
  5. 3M. Marcjanik
  6. 2D. Michalski
  7. 10G. Merebashvili ▼ 90'
  8. 9M. Szwoch
  9. 8D. Furman
  10. 6D. Rasak
  11. 21Ricardinho ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 44S. Sahiti ▲ 55'
  2. 11G. Kuświk ▲ 67'
  3. 88O. Nowak ▲ 90'
  4. 31B. Żynel
  5. 23J. Fojut
  6. 15T. Milašius
  7. 95P. Stępiński
  8. 28M. Ambrosiewicz
  9. 89A. Pawlak

Thống kê

037
510
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm9
6Trúng đích5
8Chệch đích4
7Phạt góc5
2Việt vị1
24Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
57Ghi được46
49Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu