Górnik Zabrze vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 1-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
- Phong độ
- LLWWW Górnik Zabrze
- LLWDW Wisla Plock
- 34' Marcin Kamiński
- HT0-0
- 59' ▲ I. Salvador ▼ G. Niarchos
- 62' 0-1 L. Sekulski · D. Pacheco
- 67' Łukasz Sekulski
- 69' ▲ M. Pingot ▼ Josema
- 69' ▲ K. Lukoszek ▼ M. Khlan
- 70' ▲ M. Kmet ▼ P. Olkowski
- 78' S. Liseth · K. Lukoszek 1-1
- 81' Iban Salvador
- 83' ▲ M. Djalo ▼ W. Nowak
- 84' ▲ L. Podolski ▼ L. Zahovic
- 84' ▲ Goh Young-Jun ▼ L. Ambros
- 84' ▲ N. Mijuskovic ▼ L. Sekulski
- 88' Sondre Liseth
- 88' ▲ A. Kalandadze ▼ Q. Lecoeuche
- 88' ▲ K. Custovic ▼ Z. Rogelj
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Lubik 6.3
- 16P. Olkowski ▼ 70' 6.9
- 26R. Janicki 7.3
- 20Josema ▼ 69' 6.6
- 64E. Janza 7.3
- 18L. Ambros ▼ 84' 6.5
- 8P. Hellebrand 7.3
- 7L. Zahovic ▼ 84' 6.3
- 30O. Sow 7.0
- 23S. Liseth ⚽ 7.2
- 33M. Khlan ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 92P. Pietryga
- 99T. Loska
- 5K. Szczesniak
- 55M. Pingot ▲ 69' 6.6
- 81M. Kmet ▲ 70' 6.7
- 10L. Podolski ▲ 84' 6.7
- 17K. Lukoszek ▲ 69' 7.3
- 19N. Dziegielewski
- 22A. Abdullahi
- 28B. Donio
- 79Goh Young-Jun ▲ 84' 6.7
- 9Gabriel Barbosa
- 12R. Leszczynski 7.0
- 21Z. Rogelj ▼ 88' 6.3
- 4M. Haglind-Sangre 6.7
- 35M. Kaminski 6.2
- 19A. Edmundsson 7.2
- 13Q. Lecoeuche ▼ 88' 6.7
- 14D. Kun 6.6
- 8D. Pacheco ⇢ 7.2
- 30W. Nowak ▼ 83' 6.2
- 20L. Sekulski ⚽ ▼ 84' 7.7
- 9G. Niarchos ▼ 59' 6.7
Dự bị 10
- 1S. Pruszkowski
- 3A. Kalandadze ▲ 88'
- 25N. Mijuskovic ▲ 84' 6.7
- 2K. Custovic ▲ 88'
- 6K. Pomorski
- 16F. Hiszpanski
- 17M. Djalo ▲ 83' 6.7
- 37O. Tomczyk
- 66I. Salvador ▲ 59' 6.2
- 99D. Juric
Thống kê
01⚑4
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm7
3Trúng đích1
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
4Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
491Chuyền bóng356
426Chuyền chính xác282
87%Chính xác chuyền79%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
70Ghi được58
48Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai27