Wisla Plock vs Górnik Zabrze
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 3-2 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, Górnik Zabrze thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- D. Kos
- Phong độ
- LLWDW Wisla Plock
- LLWWW Górnik Zabrze
- 13' Damian Michalski
- 30' Ł. Sekulski · M. Szwoch 1-0
- 32' Lukas Podolski
- 36' Alasana Manneh
- 37' K. Kubicaphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Stalmach ▼ K. Kubica
- 60' Marko Kolar
- 67' ▲ K. Vallo ▼ D. Zbozień
- 67' ▲ F. Gerbowski ▼ R. Cielemęcki
- 67' ▲ D. Lagator ▼ M. Kolar
- 69' Ł. Sekulski · D. Furman 3-0
- 71' 3-1 A. Manneh
- 73' Dominik Furman
- 79' ▲ M. Błachewicz ▼ A. Chrzanowski
- 83' ▲ Higinio Marín ▼ R. Dadok
- 84' ▲ Dani Pacheco ▼ B. Nowak
- 84' ▲ A. Dziedzic ▼ A. Manneh
- 86' ▲ T. Walczak ▼ M. Szwoch
- 88' Jakub Szymanski
- 90'+3 Jakub Rzeźniczak
- 90'+4 3-2 Ł. Podolski
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Kamiński 6.9
- 25J. Rzeźniczak 6.6
- 33D. Zbozień ▼ 67' 6.3
- 4A. Chrzanowski ▼ 79' 7.2
- 2D. Michalski 6.9
- 14M. Szwoch ⇢ ▼ 86' 7.0
- 92D. Furman ⇢ 6.9
- 23F. Lesniak 6.5
- 7R. Cielemęcki ▼ 67' 6.3
- 20Ł. Sekulski ⚽2 8.3
- 24M. Kolar ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 15K. Vallo ▲ 67' 6.0
- 32F. Gerbowski ▲ 67' 6.3
- 94D. Lagator ▲ 67' 6.5
- 17M. Błachewicz ▲ 79' 6.0
- 91T. Walczak ▲ 86' 6.3
- 21I. Drapiński
- 95D. Warchoł
- 96D. Węglarz
- 11Jorginho
- 1D. Bielica 5.9
- 26R. Janicki 6.6
- 64E. Janža 6.9
- 96R. Dadok ▼ 83' 6.2
- 77J. Szymański 6.5
- 11M. Cholewiak 6.9
- 17B. Nowak ▼ 84' 8.0
- 8A. Manneh ⚽ ▼ 84' 7.3
- 6K. Kubica ▼ 46' 6.2
- 10Ł. Podolski ⚽ 8.3
- 21P. Krawczyk 6.7
Dự bị 7
- 22D. Stalmach ▲ 46' 6.3
- 9Higinio Marín ▲ 83' 6.3
- 7Dani Pacheco ▲ 84' 6.9
- 29A. Dziedzic ▲ 84' 7.0
- 23J. Jules
- 99G. Sandomierski
- 16D. Pawłowski
Thống kê
04⚑3
⚑1330
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm22
4Trúng đích6
2Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
3Phạt góc13
1Việt vị2
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
364Chuyền bóng468
250Chuyền chính xác359
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
61Ghi được77
64Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn32
22Hiệp hai34