Lech Poznań vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 4-3 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LLLLW Raków Częstochowa
- 3' Robert Gumny
- 5' Bartosz Mrozek
- 8' 0-1 J. Brunes11m
- 17' Ali Gholizadeh
- 19' M. Ishak11m 1-1
- 37' 1-2 J. C. Silva
- 41' Jonatan Braut Brunes
- 45' L. Palma · A. Gholizadeh 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ J. Pereira ▼ R. Gumny
- 54' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ P. Makuch
- 55' A. Milic 3-2
- 68' ▲ M. Bulat ▼ K. Struski
- 68' ▲ S. Svarnas ▼ A. Mosor
- 69' ▲ D. Hakans ▼ L. Bengtsson
- 70' Antoni Kozubal
- 71' Antonio Milić
- 73' 3-3 I. Lopez
- 78' ▲ P. Walemark ▼ L. Palma
- 79' ▲ Y. Agnero ▼ M. Ishak
- 84' Stratos Svarnas
- 87' ▲ T. Ouma ▼ A. Kozubal
- 87' ▲ P. Dawidowicz ▼ J. C. Silva
- 87' ▲ I. Brusberg ▼ I. Lopez
- 90' Y. Agnero 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.0
- 20R. Gumny ▼ 46' 5.6
- 27W. Monka 6.3
- 16A. Milic ⚽ 6.3
- 15M. Gurgul 6.3
- 8A. Gholizadeh ⇢ 7.2
- 43A. Kozubal ▼ 87' 6.7
- 99P. Rodriguez 6.2
- 14L. Bengtsson ▼ 69' 6.9
- 9M. Ishak ⚽ ▼ 79' 7.0
- 77L. Palma ⚽ ▼ 78' 7.7
Dự bị 11
- 1P. Andreev
- 4J. Moutinho
- 10P. Walemark ▲ 78' 6.9
- 7Y. Agnero ⚽ ▲ 79' 7.2
- 2J. Pereira ▲ 46' 6.9
- 11D. Hakans ▲ 69' 6.3
- 3A. Douglas
- 72M. Skrzypczak
- 88T. Ismaheel
- 23G. Thordarson
- 6T. Ouma ▲ 87' 6.6
- 48O. Zych 7.3
- 7F. Tudor 5.9
- 25B. Racovitan 6.3
- 2A. Mosor ▼ 68' 5.9
- 19M. Ameyaw 6.7
- 23K. Struski ▼ 68' 7.2
- 6O. Repka 6.2
- 20J. C. Silva ⚽ ▼ 87' 6.9
- 9P. Makuch ▼ 54' 7.3
- 18J. Brunes ⚽ 7.5
- 10I. Lopez ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 1K. Trelowski
- 29W. Zolneczko
- 27P. Dawidowicz ▲ 87' 6.2
- 5M. Bulat ▲ 68' 6.3
- 17L. Rocha
- 80L. Diaby-Fadiga ▲ 54' 6.5
- 8T. Pienko
- 11Adriano
- 44B. Mircetic
- 39I. Brusberg ▲ 87' 6.5
- 4S. Svarnas ▲ 68' 6.3
- 35M. Ilenic
Thống kê
04⚑6
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm14
11Trúng đích7
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc2
0Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
4Cứu thua8
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
371Chuyền bóng327
292Chuyền chính xác251
79%Chính xác chuyền77%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu64
102Ghi được107
82Thủng lưới70
1.76Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai60