Lech Poznań
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Raków Częstochowa

Lech Poznań vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Poznań, Poznań
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 8' Ľubomír Šatka
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 P. Kun · B. Nowak
  4. 59' Filip Szymczak
  5. 64' F. Piasecki V. Gutkovskis
  6. 64' M. Wdowiak B. Nowak
  7. 67' M. Skóraś 1-1
  8. 68' G. Berggren G. Papanikolaou
  9. 69' F. Marchwiński Afonso Sousa
  10. 69' K. Velde A. Czerwiński
  11. 73' Fran Tudor
  12. 81' T. Petrášek D. Sorescu
  13. 81' B. Lederman V. Kochergin
  14. 85' Mikael Ishak
  15. 89' Michał Skóraś
  16. 89' Mateusz Wdowiak
  17. 90'+7 Artur Sobiech
  18. 90'+3 Filip Marchwiński
  19. 90'+8 Vladan Kovačević
  20. 90'+5 Zoran Arsenić
  21. 90' Mateusz Wdowiak
  22. 90'+1 A. Sobiech M. Ishak
  23. 90'+1 N. Kvekveskiri F. Dagerstål
  24. 90'+3 1-2 F. Piasecki · Ivi López
  25. FT1-2

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. van den Brom
  1. 35F. Bednarek 6.2
  2. 44A. Czerwiński ▼ 69' 6.7
  3. 25F. Dagerstål ▼ 90' 6.3
  4. 37Ľ. Šatka 6.7
  5. 16A. Milić 6.6
  6. 21M. Skóraś 7.3
  7. 6J. Karlström 6.6
  8. 22R. Murawski 7.3
  9. 7Afonso Sousa ▼ 69' 6.9
  10. 17F. Szymczak 6.5
  11. 9M. Ishak ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 11F. Marchwiński ▲ 69' 6.2
  2. 23K. Velde ▲ 69' 6.3
  3. 90A. Sobiech ▲ 90'
  4. 30N. Kvekveskiri ▲ 90'
  5. 14G. Tsitaishvili
  6. 5Pedro Rebocho
  7. 1A. Rudko
  8. 2Joel Pereira
  9. 24João Amaral
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 6.7
  2. 7F. Tudor 7.5
  3. 24Z. Arsenić 7.2
  4. 4S. Svarnas 7.0
  5. 22D. Sorescu ▼ 81' 6.6
  6. 66G. Papanikolaou ▼ 68' 6.9
  7. 30V. Kochergin ▼ 81' 6.9
  8. 23P. Kun 7.2
  9. 27B. Nowak ▼ 64' 7.3
  10. 11Ivi López 6.9
  11. 21V. Gutkovskis ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 99F. Piasecki ▲ 64' 6.9
  2. 17M. Wdowiak ▲ 64' 6.2
  3. 5G. Berggren ▲ 68' 6.7
  4. 2T. Petrášek ▲ 81' 6.3
  5. 8B. Lederman ▲ 81' 6.3
  6. 3M. Rundić
  7. 9S. Musiolik
  8. 12K. Trelowski
  9. 71W. Długosz

Thống kê

061
340
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm10
4Trúng đích3
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị3
19Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
1Cứu thua3
468Chuyền bóng388
373Chuyền chính xác305
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
92Ghi được103
60Thủng lưới37
1.56Bàn thắng mỗi trận1.91
25Giữ sạch lưới30
28Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu