Raków Częstochowa vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 0-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LLLWL Raków Częstochowa
- DWWWL Lech Poznań
- 32' 0-1 F. Marchwiński · N. Kvekveskiri
- HT0-1
- 46' Ben Lederman
- 46' Jesper Karlström
- 57' ▲ P. Kun ▼ W. Długosz
- 70' Nika Kvekveskiri
- 73' ▲ B. Nowak ▼ M. Wdowiak
- 73' ▲ S. Czyż ▼ B. Lederman
- 73' 0-2 K. Velde11m
- 77' ▲ T. Kubik ▼ M. Cebula
- 81' ▲ A. Sobiech ▼ N. Kvekveskiri
- 86' ▲ F. Wilak ▼ K. Velde
- 90'+3 Artur Sobiech
- 90'+1 ▲ M. Gurgul ▼ F. Marchwiński
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Kovačević 6.3
- 25B. Racovițan 6.3
- 4S. Svarnas 6.7
- 7F. Tudor 6.5
- 71W. Długosz ▼ 57' 6.3
- 30V. Kochergin 5.6
- 8B. Lederman ▼ 73' 6.3
- 20Jean Carlos 6.2
- 17M. Wdowiak ▼ 73' 6.7
- 77M. Cebula ▼ 77' 6.9
- 21V. Gutkovskis 6.2
Dự bị 5
- 23P. Kun ▲ 57' 6.2
- 27B. Nowak ▲ 73' 6.7
- 55S. Czyż ▲ 73' 6.7
- 19T. Kubik ▲ 77' 6.6
- 12K. Trelowski
- 35F. Bednarek 6.9
- 2Joel Pereira 7.9
- 44A. Czerwiński 7.2
- 37Ľ. Šatka 7.0
- 5Pedro Rebocho 7.7
- 22R. Murawski 7.3
- 21M. Skóraś 7.5
- 30N. Kvekveskiri ⇢ ▼ 81' 7.7
- 6J. Karlström 7.3
- 23K. Velde ⚽ ▼ 86' 7.2
- 11F. Marchwiński ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 90A. Sobiech ▲ 81' 6.3
- 54F. Wilak ▲ 86' 6.3
- 15M. Gurgul ▲ 90'
- 14G. Tsitaishvili
- 74J. Antczak
- 27M. Żukowski
- 77D. Holec
- 3B. Douglas
- 24João Amaral
Thống kê
01⚑4
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm13
0Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
366Chuyền bóng477
287Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
103Ghi được92
37Thủng lưới60
1.91Bàn thắng mỗi trận1.56
30Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai53