Raków Częstochowa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lech Poznań

Raków Częstochowa vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Phong độ
LLLWL Raków Częstochowa
WWWLL Lech Poznań
  1. 29' 0-1 J. Pereira · L. Palma
  2. 32' Antoni Kozubal
  3. 40' Alex Douglas
  4. 45'+3 Fran Tudor
  5. 45'+3 Mikael Ishak
  6. 45' 0-2 L. Palma · A. Kozubal
  7. HT0-2
  8. 46' M. Ameyaw B. Racovitan
  9. 46' L. Diaby-Fadiga I. Rondic
  10. 55' Luis Palma
  11. 55' Luis Palma
  12. 58' O. Repka Z. Arsenic
  13. 61' Oskar Repka
  14. 63' M. Skrzypczak K. Lisman
  15. 64' Y. Agnero M. Ishak
  16. 64' L. Bengtsson T. Ismaheel
  17. 64' P. Barath · M. Bulat 1-2
  18. 67' I. Lopez11m 2-2
  19. 76' R. Gumny J. Pereira
  20. 87' Stratos Svarnas
  21. 89' B. Fiabema A. Kozubal
  22. 90'+5 Adriano
  23. FT2-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marek Papszun
  1. 1K. Trelowski 6.2
  2. 25B. Racovitan ▼ 46' 6.5
  3. 24Z. Arsenic ▼ 58' 6.7
  4. 4S. Svarnas 7.3
  5. 7F. Tudor 7.0
  6. 88P. Barath 7.9
  7. 5M. Bulat 8.0
  8. 11Adriano 6.9
  9. 18J. Brunes 6.5
  10. 10I. Lopez 7.9
  11. 99I. Rondic ▼ 46' 7.0

Dự bị 11

  1. 39J. Madrzyk
  2. 48O. Zych
  3. 6O. Repka ▲ 58' 6.6
  4. 8T. Pienko
  5. 9P. Makuch
  6. 19M. Ameyaw ▲ 46' 6.6
  7. 23K. Struski
  8. 44B. Mircetic
  9. 66A. Konstantopoulos
  10. 80L. Diaby-Fadiga ▲ 46' 6.6
  11. 97I. Seck
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.5
  2. 2J. Pereira ▼ 76' 7.3
  3. 3A. Douglas 6.3
  4. 16A. Milic 5.9
  5. 4J. Moutinho 6.7
  6. 88T. Ismaheel ▼ 64' 6.9
  7. 43A. Kozubal ▼ 89' 7.0
  8. 6T. Ouma 6.2
  9. 56K. Lisman ▼ 63' 6.5
  10. 9M. Ishak ▼ 64' 6.3
  11. 77L. Palma 7.6

Dự bị 11

  1. 31K. Bakowski
  2. 7Y. Agnero ▲ 64' 6.3
  3. 14L. Bengtsson ▲ 64' 6.7
  4. 15M. Gurgul
  5. 19B. Fiabema ▲ 89' 6.7
  6. 20R. Gumny ▲ 76' 6.6
  7. 23G. Thordarson
  8. 24F. Jagiello
  9. 27W. Monka
  10. 72M. Skrzypczak ▲ 63' 6.5
  11. 99P. Rodriguez

Thống kê

036
211
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
6Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
546Chuyền bóng310
487Chuyền chính xác231
89%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu58
107Ghi được102
70Thủng lưới82
1.67Bàn thắng mỗi trận1.76
21Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu