Lech Poznań vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 4-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Enea Stadion, Poznań
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LLLWL Raków Częstochowa
- 2' 0-1 D. Sorescu · D. Drachal
- 7' M. Gurgul 1-1
- 25' F. Marchwiński · K. Velde 2-1
- 45'+2 ▲ A. Milić ▼ F. Dagerstål
- HT2-1
- 46' ▲ B. Racovițan ▼ G. Papanikolaou
- 56' Jesper Karlström
- 56' Ben Lederman
- 60' ▲ F. Piasecki ▼ Ł. Zwoliński
- 60' ▲ S. Kittel ▼ J. Yeboah
- 68' ▲ F. Szymczak ▼ Afonso Sousa
- 70' ▲ S. Plavšić ▼ D. Drachal
- 72' K. Velde · J. Karlström 3-1
- 75' ▲ V. Kochergin ▼ G. Berggren
- 81' ▲ A. Sobiech ▼ K. Velde
- 81' ▲ A. Ba Loua ▼ F. Marchwiński
- 88' Adnan Kovačević
- 90'+3 A. Ba Loua 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.7
- 44A. Czerwiński 6.2
- 25F. Dagerstål ▼ 45' 6.5
- 23M. Blažič 6.7
- 15M. Gurgul ⚽ 7.6
- 2Joel Pereira 6.9
- 22R. Murawski 7.7
- 6J. Karlström ⇢ 7.0
- 7Afonso Sousa ▼ 68' 6.6
- 10F. Marchwiński ⚽ ▼ 81' 7.3
- 11K. Velde ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.5
Dự bị 9
- 16A. Milić ▲ 45' 6.9
- 17F. Szymczak ▲ 68' 6.9
- 90A. Sobiech ▲ 81' 6.7
- 50A. Ba Loua ⚽ ▲ 81' 7.7
- 54F. Wilak
- 53A. Nadolski
- 35F. Bednarek
- 55M. Pingot
- 5E. Andersson
- 1V. Kovačević 5.9
- 66G. Papanikolaou ▼ 46' 6.6
- 15A. Kovačević 5.3
- 3M. Rundić 6.2
- 21D. Drachal ⇢ ▼ 70' 6.2
- 8B. Lederman 6.6
- 5G. Berggren ▼ 75' 6.5
- 22D. Sorescu ⚽ 7.3
- 11J. Yeboah ▼ 60' 6.6
- 9Ł. Zwoliński ▼ 60' 6.7
- 77M. Cebula 6.9
Dự bị 9
- 25B. Racovițan ▲ 46' 6.3
- 99F. Piasecki ▲ 60' 6.6
- 93S. Kittel ▲ 60' 6.2
- 14S. Plavšić ▲ 70' 6.3
- 30V. Kochergin ▲ 75' 6.2
- 12A. Tsiftsis
- 33K. Pestka
- 27B. Nowak
- 19A. Crnac
Thống kê
01⚑5
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
453Chuyền bóng356
358Chuyền chính xác286
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
69Ghi được93
59Thủng lưới69
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai57