Lech Poznań
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Lech Poznań vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 0-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 4, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Enea Stadion, Poznań
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
LLLLW Raków Częstochowa
  1. 45'+1 0-1 S. Svarnas · Ivi López
  2. HT0-1
  3. 47' Stratos Svarnas
  4. 57' G. Þórðarson Afonso Sousa
  5. 57' M. Gurgul Joel Pereira
  6. 63' Radosław Murawski
  7. 70' A. Gholizadeh P. Wålemark
  8. 79' J. Díaz Ivi López
  9. 79' B. Lederman V. Kochergin
  10. 80' Mario González A. Kozubal
  11. 80' B. Fiabema D. Håkans
  12. 84' Fran Tudor
  13. 84' Leonardo Rocha Adriano Amorim
  14. 84' P. Makuch J. Braut Brunes
  15. 90'+1 S. Plavšić Jean Carlos
  16. FT0-1

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 8.0
  2. 29R. Carstensen 7.0
  3. 3A. Douglas 6.7
  4. 16A. Milić 6.7
  5. 2Joel Pereira ▼ 57' 6.9
  6. 10P. Wålemark ▼ 70' 6.7
  7. 22R. Murawski 6.9
  8. 43A. Kozubal ▼ 80' 7.3
  9. 11D. Håkans ▼ 80' 6.3
  10. 7Afonso Sousa ▼ 57' 6.6
  11. 9M. Ishak 6.6

Dự bị 9

  1. 23G. Þórðarson ▲ 57' 6.7
  2. 15M. Gurgul ▲ 57' 6.9
  3. 8A. Gholizadeh ▲ 70' 6.6
  4. 77Mario González ▲ 80' 6.3
  5. 19B. Fiabema ▲ 80' 6.3
  6. 24F. Jagiełło
  7. 35F. Bednarek
  8. 18B. Salamon
  9. 55M. Pingot
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 7.6
  2. 7F. Tudor 7.5
  3. 24Z. Arsenić 6.9
  4. 4S. Svarnas 7.9
  5. 20Jean Carlos ▼ 90' 7.5
  6. 5G. Berggren 7.3
  7. 30V. Kochergin ▼ 79' 6.9
  8. 26E. Otieno 6.9
  9. 84Adriano Amorim ▼ 84' 7.5
  10. 18J. Braut Brunes ▼ 84' 6.6
  11. 10Ivi López ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 15J. Díaz ▲ 79' 6.6
  2. 8B. Lederman ▲ 79' 6.7
  3. 17Leonardo Rocha ▲ 84' 6.9
  4. 9P. Makuch ▲ 84' 6.6
  5. 14S. Plavšić ▲ 90'
  6. 88M. Rodin
  7. 6S. Czyż
  8. 2A. Mosór
  9. 12D. Kuciak

Thống kê

013
520
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị4
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
466Chuyền bóng378
377Chuyền chính xác320
81%Chính xác chuyền85%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
79Ghi được65
44Thủng lưới31
1.76Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu