Raków Częstochowa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Raków Częstochowa vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 0-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
DWWWL Lech Poznań
  1. 44' Erick Otieno
  2. HT0-0
  3. 57' D. Håkans A. Ba Loua
  4. 57' B. Fiabema F. Szymczak
  5. 69' A. Gholizadeh D. Hotić
  6. 72' J. Braut Brunes P. Makuch
  7. 73' J. Myszor Adriano Amorim
  8. 76' D. Drachal E. Otieno
  9. 90'+4 Stratos Svarnas
  10. 90'+9 Antonio Milić
  11. 90'+3 P. Baráth V. Kochergin
  12. 90'+2 I. Hoffmann Afonso Sousa
  13. FT0-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 6.9
  2. 7F. Tudor 7.3
  3. 4S. Svarnas 7.2
  4. 33K. Pestka 6.9
  5. 20Jean Carlos 6.9
  6. 5G. Berggren 6.9
  7. 30V. Kochergin ▼ 90' 7.5
  8. 26E. Otieno ▼ 76' 6.5
  9. 19A. Crnac 7.3
  10. 9P. Makuch ▼ 72' 6.9
  11. 84Adriano Amorim ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 18J. Braut Brunes ▲ 72' 6.6
  2. 17J. Myszor ▲ 73' 6.3
  3. 21D. Drachal ▲ 76' 6.9
  4. 23P. Baráth ▲ 90'
  5. 12D. Kuciak
  6. 3M. Rundić
  7. 97L. Lamprou
  8. 8B. Lederman
  9. 88M. Rodin
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 7.7
  2. 2Joel Pereira 7.2
  3. 3A. Douglas 7.5
  4. 16A. Milić 7.0
  5. 15M. Gurgul 6.2
  6. 43A. Kozubal 6.9
  7. 22R. Murawski 7.3
  8. 21D. Hotić ▼ 69' 6.7
  9. 7Afonso Sousa ▼ 90' 6.6
  10. 50A. Ba Loua ▼ 57' 6.9
  11. 17F. Szymczak ▼ 57' 6.3

Dự bị 8

  1. 11D. Håkans ▲ 57' 6.7
  2. 19B. Fiabema ▲ 57' 6.7
  3. 8A. Gholizadeh ▲ 69' 7.2
  4. 20I. Hoffmann ▲ 90' 6.3
  5. 35F. Bednarek
  6. 56K. Lisman
  7. 55M. Pingot
  8. 90W. Mońka

Thống kê

020
210
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm6
5Trúng đích0
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
0Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Cứu thua5
330Chuyền bóng539
231Chuyền chính xác417
70%Chính xác chuyền77%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
65Ghi được79
31Thủng lưới44
1.51Bàn thắng mỗi trận1.76
20Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu