Raków Częstochowa
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Lech Poznań

Raków Częstochowa vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 4-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Lech Poznań thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
DWWWL Lech Poznań
  1. 5' Michal Gurgul
  2. 8' Stratos Svarnas
  3. 14' B. Nowak 1-0
  4. 21' Dawid Drachal
  5. 25' G. Berggren 2-0
  6. 29' Ante Crnac
  7. 36' G. Berggren · F. Tudor 3-0
  8. 40' Filip Marchwiński
  9. HT3-0
  10. 46' A. Ba Loua K. Velde
  11. 46' F. Szymczak D. Hotić
  12. 46' M. Blažič A. Milić
  13. 46' A. Czerwiński Joel Pereira
  14. 69' B. Mrozekphản lưới 4-0
  15. 72' Jean Carlos E. Otieno
  16. 72' J. Yeboah D. Drachal
  17. 82' Ł. Zwoliński B. Nowak
  18. 82' E. Andersson A. Gholizadeh
  19. 90'+1 P. Baráth V. Kocherhin
  20. 90'+1 K. Pestka S. Svarnas
  21. FT4-0

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Szwarga
  1. 1V. Kovačević 6.9
  2. 25B. Racovițan 7.6
  3. 24Z. Arsenić 6.9
  4. 4S. Svarnas ▼ 90' 6.3
  5. 7F. Tudor 8.5
  6. 5G. Berggren ⚽2 8.6
  7. 30V. Kocherhin ▼ 90' 6.9
  8. 26E. Otieno ▼ 72' 6.9
  9. 21D. Drachal ▼ 72' 6.9
  10. 19A. Crnac 6.6
  11. 27B. Nowak ▼ 82' 7.9

Dự bị 9

  1. 20Jean Carlos ▲ 72' 6.9
  2. 11J. Yeboah ▲ 72' 6.7
  3. 9Ł. Zwoliński ▲ 82' 6.3
  4. 23P. Baráth ▲ 90'
  5. 33K. Pestka ▲ 90'
  6. 89K. Bieszczad
  7. 88M. Rodin
  8. 17J. Myszor
  9. 22K. Masiak
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Rumak
  1. 41B. Mrozek 5.6
  2. 2Joel Pereira ▼ 46' 6.7
  3. 18B. Salamon 6.7
  4. 16A. Milić ▼ 46' 6.3
  5. 15M. Gurgul 6.2
  6. 8A. Gholizadeh ▼ 82' 6.2
  7. 22R. Murawski 7.0
  8. 6J. Karlström 6.6
  9. 11K. Velde ▼ 46' 6.0
  10. 21D. Hotić ▼ 46' 6.6
  11. 10F. Marchwiński 6.6

Dự bị 8

  1. 50A. Ba Loua ▲ 46' 7.2
  2. 17F. Szymczak ▲ 46' 6.3
  3. 23M. Blažič ▲ 46' 6.6
  4. 44A. Czerwiński ▲ 46' 6.7
  5. 5E. Andersson ▲ 82' 6.9
  6. 35F. Bednarek
  7. 3B. Douglas
  8. 30N. Kvekveskiri

Thống kê

036
420
35%Kiểm soát bóng65%
20Dứt điểm5
7Trúng đích0
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
326Chuyền bóng609
247Chuyền chính xác513
76%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu47
93Ghi được69
69Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu