Widzew Łódź vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 3-2 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 3, hòa 3, Radomiak Radom thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- LDWWD Radomiak Radom
- 7' S. Bergier 1-0
- 38' P. Therkildsen · M. Krajewski 2-0
- 44' 2-1 R. Baro · R. Wolski
- 45'+6 Mateusz Żyro
- 45'+1 Christos Donis
- HT2-1
- 63' Juljan Shehu
- 66' ▲ A. Zeqiri ▼ J. Shehu
- 67' ▲ L. Selahi ▼ S. Bergier
- 67' ▲ V. Lopes ▼ A. Tapsoba
- 67' ▲ E. Balde ▼ Capita
- 69' L. Selahi 3-1
- 72' ▲ I. Camara ▼ R. Baro
- 72' ▲ R. Alves ▼ C. Donis
- 78' ▲ A. Baena Perez ▼ S. Akere
- 79' Rafał Wolski
- 82' ▲ Joao Pedro ▼ Zie Ouattara
- 85' ▲ T. Teklic ▼ F. Alvarez
- 85' ▲ B. Pawlowski ▼ M. Fornalczyk
- 90' 3-2 Maurides · J. Grzesik
- FT3-2
Đội hình
- 98M. Kikolski 7.0
- 91M. Krajewski ⇢ 7.5
- 4M. Zyro 7.3
- 14R. Visus 6.5
- 16P. Therkildsen ⚽ 7.0
- 10F. Alvarez ▼ 85' 6.7
- 55S. Czyz 6.9
- 6J. Shehu ▼ 66' 6.2
- 57S. Akere ▼ 78' 7.9
- 99S. Bergier ⚽ ▼ 67' 7.3
- 7M. Fornalczyk ▼ 85' 7.0
Dự bị 10
- 30V. Ilic
- 5S. Andreou
- 8T. Teklic ▲ 85' 6.3
- 9A. Zeqiri ▲ 66' 6.0
- 13D. Gallapeni
- 18L. Selahi ⚽ ▲ 67' 8.3
- 19B. Pawlowski ▲ 85' 6.3
- 25M. Hanousek
- 27P. M. Ba
- 77A. Baena Perez ▲ 78' 6.5
- 1F. Majchrowicz 7.2
- 24Zie Ouattara ▼ 82' 6.3
- 74S. Kingue 6.7
- 26A. Dieguez 6.3
- 13J. Grzesik ⇢ 6.6
- 6R. Baro ⚽ ▼ 72' 7.7
- 77C. Donis ▼ 72' 6.5
- 15A. Tapsoba ▼ 67' 6.6
- 27R. Wolski ⇢ 6.9
- 11Capita ▼ 67' 6.2
- 25Maurides ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 44W. Koptas
- 75M. Jerke
- 5J. Blasco
- 16M. Cichocki
- 20Joao Pedro ▲ 82' 6.7
- 2I. Camara ▲ 72' 7.0
- 28M. Kaput
- 10R. Alves ▲ 72' 6.3
- 9Leandro
- 99Guilherme
- 7V. Lopes ▲ 67' 7.2
- 21E. Balde ▲ 67' 6.2
Thống kê
02⚑2
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm19
6Trúng đích6
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
2Phạt góc4
1Việt vị4
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
325Chuyền bóng344
253Chuyền chính xác282
78%Chính xác chuyền82%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu41
74Ghi được58
63Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36