Widzew Łódź vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-3 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 3, hòa 3, Radomiak Radom thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- LDWWD Radomiak Radom
- 2' 0-1 M. Grzybek · Filipe Nascimento
- 27' 0-2 Lisandro Semedo · Filipe Nascimento
- 37' Filipe Nascimento
- 45'+1 Pedro Justiniano
- HT0-2
- 46' ▲ D. Kun ▼ K. Danielak
- 50' Jordi Sánchez · E. Terpiłowski 1-2
- 55' ▲ D. Łukasik ▼ J. Nowakowski
- 58' Mateusz Grzybek
- 64' ▲ D. Pawłowski ▼ Lisandro Semedo
- 65' Dawid Abramowicz
- 73' Gabriel Kobylak
- 76' ▲ Ł. Zjawiński ▼ E. Terpiłowski
- 82' ▲ D. Sokół ▼ M. Grzybek
- 89' ▲ J. Shehu ▼ J. Letniowski
- 89' ▲ P. Lipski ▼ M. Kreuzriegler
- 89' ▲ M. Miloš ▼ P. Stępiński
- 90'+3 Bartłomiej Pawłowski
- 90'+1 1-3 Luís Machado · Maurides
- FT1-3
Đội hình
- 26H. Ravas 5.9
- 95P. Stępiński ▼ 89' 6.7
- 5S. Szota 5.9
- 4M. Żyro 7.0
- 33M. Kreuzriegler ▼ 89' 6.6
- 8K. Danielak ▼ 46' 6.0
- 13E. Terpiłowski ⇢ ▼ 76' 7.5
- 10J. Letniowski ▼ 89' 7.7
- 25M. Hanousek 6.6
- 19B. Pawłowski 6.3
- 9Jordi Sánchez ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 22D. Kun ▲ 46' 6.7
- 29Ł. Zjawiński ▲ 76' 6.7
- 6J. Shehu ▲ 89' 6.5
- 20P. Lipski ▲ 89' 6.9
- 7M. Miloš ▲ 89' 6.3
- 72V. Lytvynenko
- 21J. Sypek
- 23P. Zieliński
- 3B. Czorbadżijski
- 1G. Kobylak 8.3
- 3Pedro Justiniano 6.6
- 29Raphael Rossi 7.3
- 16M. Cichocki 6.3
- 30M. Grzybek ⚽ ▼ 82' 7.2
- 23Filipe Nascimento ⇢2 7.6
- 90J. Nowakowski ▼ 55' 6.6
- 33D. Abramowicz 6.9
- 7Lisandro Semedo ⚽ ▼ 64' 7.5
- 13Maurides ⇢ 7.3
- 20Luís Machado ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 35D. Łukasik ▲ 55' 6.3
- 5D. Pawłowski ▲ 64' 7.0
- 97D. Sokół ▲ 82' 6.7
- 24N. Korzeniecki
- 9Leândro
- 75J. Ojrzyński
- 14D. Jakubik
- 22Tiago Matos
- 99M. Feliks
Thống kê
01⚑15
⚑150
73%Kiểm soát bóng27%
26Dứt điểm10
9Trúng đích4
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
15Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
1Cứu thua8
483Chuyền bóng190
401Chuyền chính xác110
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
59Ghi được47
61Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai23