Radomiak Radom vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 3-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 4, hòa 3, Widzew Łódź thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Lekkoatletyczno-Piłkarski im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Radom
- Trọng tài
- T. Musial
- Phong độ
- LDWWD Radomiak Radom
- LDLLD Widzew Łódź
- 6' F. Castañeda 1-0
- 7' 1-1 E. Terpiłowski · Fábio Nunes
- 31' Dominik Kun
- 33' ▲ K. Hansen ▼ B. Pawłowski
- 42' Juljan Shehu
- 45' D. Abramowicz 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ P. Zieliński ▼ Fábio Nunes
- 72' ▲ J. Sypek ▼ K. Hansen
- 72' ▲ J. Letniowski ▼ M. Miloš
- 79' ▲ Luizão ▼ D. Pik
- 83' ▲ Ł. Zjawiński ▼ A. Cigaņiks
- 85' Lisandro Semedo · F. Castañeda 3-1
- 86' ▲ J. Nowakowski ▼ Berto Cayarga
- 90'+2 ▲ K. Okoniewski ▼ Lisandro Semedo
- 90'+1 ▲ T. Cele ▼ C. Donis
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Kobylak 6.5
- 11D. Pik ▼ 79' 6.7
- 29Raphael Rossi 6.9
- 16M. Cichocki 7.0
- 33D. Abramowicz ⚽ 7.7
- 77C. Donis ▼ 90' 6.7
- 10R. Alves 7.3
- 7Lisandro Semedo ⚽ ▼ 90' 7.5
- 70F. Castañeda ⚽ ⇢ 7.9
- 80Berto Cayarga ▼ 86' 6.6
- 19J. Sarmiento 6.5
Dự bị 9
- 8Luizão ▲ 79' 6.9
- 90J. Nowakowski ▲ 86'
- 18K. Okoniewski ▲ 90'
- 2T. Cele ▲ 90'
- 92M. Cestor
- 26M. Żurawski
- 21J. Snopczyński
- 3Pedro Justiniano
- 12A. Posiadała
- 26H. Ravas 6.9
- 95P. Stępiński 6.3
- 4M. Żyro 6.5
- 33M. Kreuzriegler 6.5
- 7M. Miloš ▼ 72' 7.0
- 6J. Shehu 7.3
- 22D. Kun 6.5
- 92Fábio Nunes ⇢ ▼ 46' 6.9
- 14A. Cigaņiks ▼ 83' 7.2
- 19B. Pawłowski ▼ 33' 6.7
- 13E. Terpiłowski ⚽ 7.0
Dự bị 8
- 77K. Hansen ▲ 33' 6.6
- 23P. Zieliński ▲ 46' 6.2
- 21J. Sypek ▲ 72' 6.6
- 10J. Letniowski ▲ 72' 6.5
- 29Ł. Zjawiński ▲ 83' 6.7
- 88I. Dawid
- 3B. Czorbadżijski
- 44J. Wrąbel
Thống kê
00⚑3
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm5
9Trúng đích2
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
521Chuyền bóng274
456Chuyền chính xác189
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
47Ghi được59
54Thủng lưới61
1.04Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai36