Widzew Łódź
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Radomiak Radom

Widzew Łódź vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 3-2 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 3, hòa 3, Radomiak Radom thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
Phong độ
LDLLD Widzew Łódź
LDWWD Radomiak Radom
  1. 18' Fran Álvarez · I. Rondić 1-0
  2. 24' Juan Fernández
  3. 41' Rahil Mammadov
  4. 42' I. Rondić11m 2-0
  5. 45'+4 2-1 Leonardo Rocha · R. Alves
  6. HT2-1
  7. 46' M. Kaput R. Alves
  8. 52' Guilherme Zimovski
  9. 53' Raphael Rossi
  10. 53' Leândro
  11. 53' Christos Donis
  12. 59' Damian Jakubik
  13. 60' H. Gong K. Cybulski
  14. 60' A. Klimek J. Sypek
  15. 65' Michał Kaput
  16. 65' R. Wolski Guilherme Zimovski
  17. 70' S. Kerk J. Łukowski
  18. 72' H. Sobol I. Rondić
  19. 75' M. Żyro · M. Krajewski 3-1
  20. 76' Bruno Jordão Leândro
  21. 77' 3-2 Z. Ouattara · R. Wolski
  22. 79' Sebastian Kerk
  23. 80' J. Shehu M. Hanousek
  24. 88' R. Cielemęcki R. Məmmədov
  25. 90'+5 Raphael Rossi
  26. 90'+5 Raphael Rossi
  27. FT3-2

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 5.9
  2. 91M. Krajewski 7.5
  3. 4M. Żyro 7.3
  4. 15Juan Ibiza 6.7
  5. 2Luís Silva 6.3
  6. 25M. Hanousek ▼ 80' 6.5
  7. 77J. Sypek ▼ 60' 7.2
  8. 10Fran Álvarez 8.3
  9. 7J. Łukowski ▼ 70' 6.7
  10. 78K. Cybulski ▼ 60' 6.3
  11. 9I. Rondić ▼ 72' 8.3

Dự bị 9

  1. 8H. Gong ▲ 60' 6.9
  2. 47A. Klimek ▲ 60' 6.3
  3. 37S. Kerk ▲ 70' 6.6
  4. 17H. Sobol ▲ 72' 6.5
  5. 6J. Shehu ▲ 80' 6.5
  6. 62L. Kastrati
  7. 5K. Hajrizi
  8. 33J. Krzywanski
  9. 44N. Diliberto
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1M. Kikolski 6.9
  2. 14D. Jakubik 6.2
  3. 29Raphael Rossi 6.2
  4. 4R. Məmmədov ▼ 88' 6.0
  5. 24Z. Ouattara 7.0
  6. 10R. Alves ▼ 46' 7.3
  7. 77C. Donis 6.6
  8. 7Peglow 6.9
  9. 9Leândro ▼ 76' 6.3
  10. 99Guilherme Zimovski ▼ 65' 6.3
  11. 17Leonardo Rocha 6.6

Dự bị 9

  1. 28M. Kaput ▲ 46' 6.9
  2. 27R. Wolski ▲ 65' 6.6
  3. 6Bruno Jordão ▲ 76' 6.6
  4. 20R. Cielemęcki ▲ 88' 6.3
  5. 44W. Koptas
  6. 18K. Okoniewski
  7. 21J. Snopczyński
  8. 16M. Cichocki
  9. 11Capita

Thống kê

027
481
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm6
6Trúng đích3
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc4
5Việt vị4
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
395Chuyền bóng362
324Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền79%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
67Ghi được61
69Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu