Radomiak Radom vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 1-1 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 4, hòa 3, Widzew Łódź thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Radomiaka, Radom
- Phong độ
- LDWWD Radomiak Radom
- LDLLD Widzew Łódź
- 14' 0-1 J. Shehu
- 45'+1 Marek Hanousek
- HT0-1
- 51' Zié Ouattara
- 55' ▲ Perotti ▼ Capita
- 56' ▲ R. Wolski ▼ Bruno Jordão
- 65' ▲ Fran Álvarez ▼ J. Łukowski
- 66' Roberto Alves
- 69' ▲ P. Therkildsen ▼ M. Krajewski
- 69' ▲ S. Czyż ▼ M. Hanousek
- 74' ▲ P. Golubickas ▼ Z. Ouattara
- 77' ▲ B. Pawłowski ▼ Ľ. Tupta
- 80' ▲ R. Dadashov ▼ R. Alves
- 80' ▲ Chico Ramos ▼ M. Kaput
- 90' R. Dadashov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kikolski 6.9
- 24Z. Ouattara ▼ 74' 7.9
- 74S. Kingue 7.0
- 5S. Agouzoul 7.2
- 23Paulo Henrique 7.3
- 28M. Kaput ▼ 80' 6.9
- 6Bruno Jordão ▼ 56' 6.2
- 13J. Grzesik 7.5
- 10R. Alves ▼ 80' 7.9
- 11Capita ▼ 55' 6.2
- 15A. Tapsoba 7.2
Dự bị 9
- 7Perotti ▲ 55' 6.7
- 27R. Wolski ▲ 56' 6.6
- 8P. Golubickas ▲ 74' 6.3
- 17R. Dadashov ⚽ ▲ 80' 7.9
- 88Chico Ramos ▲ 80' 7.0
- 25M. Burch
- 44W. Koptas
- 77C. Donis
- 33K. Pestka
- 1R. Gikiewicz 7.2
- 91M. Krajewski ▼ 69' 7.2
- 4M. Żyro 6.7
- 24P. Volanakis 6.9
- 3S. Kozlovský 7.3
- 37S. Kerk 7.0
- 25M. Hanousek ▼ 69' 7.5
- 6J. Shehu ⚽ 7.9
- 77J. Sypek 6.9
- 29Ľ. Tupta ▼ 77' 7.2
- 7J. Łukowski ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 10Fran Álvarez ▲ 65' 6.2
- 16P. Therkildsen ▲ 69' 6.2
- 55S. Czyż ▲ 69' 6.7
- 19B. Pawłowski ▲ 77' 6.5
- 92Fábio Nunes
- 17H. Sobol
- 2Luís Silva
- 44N. Diliberto
- 33J. Krzywanski
Thống kê
02⚑8
⚑010
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm8
5Trúng đích3
12Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
469Chuyền bóng311
400Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền76%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
61Ghi được67
63Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai30