Widzew Łódź vs Radomiak Radom
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 0-3 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 3, hòa 3, Radomiak Radom thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- LDLLD Widzew Łódź
- LDWWD Radomiak Radom
- 33' Mateusz Żyro
- 38' 0-1 Lisandro Semedo
- 44' Lisandro Semedo
- 45'+4 0-2 Edi Semedo · Pedro Henrique
- HT0-2
- 61' ▲ B. Pawłowski ▼ D. Kun
- 61' ▲ Luís Silva ▼ A. Cigaņiks
- 61' ▲ I. Rondić ▼ Jordi Sánchez
- 61' ▲ D. Tkacz ▼ Fábio Nunes
- 65' ▲ D. Pik ▼ Lisandro Semedo
- 74' 0-3 R. Wolski · Pedro Henrique
- 77' ▲ I. Dawid ▼ Fran Álvarez
- 80' ▲ C. Donis ▼ R. Wolski
- 80' ▲ Leonardo Rocha ▼ Pedro Henrique
- 80' ▲ Leândro ▼ Edi Semedo
- 87' ▲ D. Jakubik ▼ Luizão
- FT0-3
Đội hình
- 1H. Ravas 6.7
- 23P. Zieliński 6.9
- 4M. Żyro 6.2
- 15Juan Ibiza 6.3
- 14A. Cigaņiks ▼ 61' 6.9
- 22D. Kun ▼ 61' 6.6
- 25M. Hanousek 7.3
- 10Fran Álvarez ▼ 77' 6.9
- 92Fábio Nunes ▼ 61' 6.6
- 47A. Klimek 6.2
- 9Jordi Sánchez ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 19B. Pawłowski ▲ 61' 6.9
- 2Luís Silva ▲ 61' 6.9
- 99I. Rondić ▲ 61' 6.7
- 8D. Tkacz ▲ 61' 6.6
- 88I. Dawid ▲ 77' 6.7
- 74J. Szymański
- 95P. Stępiński
- 13E. Terpiłowski
- 80F. Przybułek
- 12A. Posiadała 7.2
- 13J. Grzesik 7.2
- 29Raphael Rossi 7.9
- 16M. Cichocki 6.9
- 33D. Abramowicz 7.3
- 7Lisandro Semedo ⚽ ▼ 65' 7.2
- 8Luizão ▼ 87' 7.0
- 6M. Kaput 7.0
- 27R. Wolski ⚽ ▼ 80' 7.9
- 99Edi Semedo ⚽ ▼ 80' 7.3
- 96Pedro Henrique ⇢2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 9
- 11D. Pik ▲ 65' 6.6
- 77C. Donis ▲ 80' 6.7
- 17Leonardo Rocha ▲ 80' 6.5
- 9Leândro ▲ 80' 6.5
- 14D. Jakubik ▲ 87'
- 92M. Cestor
- 5Hélder Sá
- 70F. Castañeda
- 31K. Bąkowski
Thống kê
01⚑9
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
9Phạt góc5
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
477Chuyền bóng308
399Chuyền chính xác231
84%Chính xác chuyền75%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
78Ghi được51
59Thủng lưới78
1.59Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai24