Radomiak Radom
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Widzew Łódź

Radomiak Radom vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 1-3 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 4, hòa 3, Widzew Łódź thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Radomiaka, Radom
Phong độ
LDWWD Radomiak Radom
LDLLD Widzew Łódź
  1. 27' Noah Diliberto
  2. 34' Luís Machado 1-0
  3. 38' Fábio Nunes
  4. 39' Luís Machado
  5. 45'+3 Bruno Jordão
  6. HT1-0
  7. 46' Marek Hanousek
  8. 46' Jordi Sánchez N. Diliberto
  9. 56' Luís Machado
  10. 60' Peglow Lisandro Semedo
  11. 64' Leândro
  12. 66' Leonardo Rocha Leândro
  13. 66' A. Klimek Fábio Nunes
  14. 70' 1-1 Fran Álvarez
  15. 73' 1-2 Jordi Sánchez · A. Klimek
  16. 79' R. Wolski Luís Machado
  17. 80' Luizão Bruno Jordão
  18. 80' D. Tkacz K. Cybulski
  19. 88' D. Kun Fran Álvarez
  20. 90'+4 1-3 D. Kun · Jordi Sánchez
  21. FT1-3

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1F. Majchrowicz 5.6
  2. 13J. Grzesik 6.9
  3. 29Raphael Rossi 6.9
  4. 16M. Cichocki 6.7
  5. 33D. Abramowicz 6.9
  6. 6M. Kaput 6.7
  7. 66Bruno Jordão ▼ 80' 7.0
  8. 7Lisandro Semedo ▼ 60' 7.3
  9. 70Vagner 6.3
  10. 20Luís Machado ▼ 79' 7.3
  11. 9Leândro ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 23Peglow ▲ 60' 6.6
  2. 17Leonardo Rocha ▲ 66' 7.2
  3. 27R. Wolski ▲ 79' 6.6
  4. 8Luizão ▲ 80' 6.3
  5. 99Guilherme
  6. 18K. Okoniewski
  7. 28G. Kobylak
  8. 10R. Alves
  9. 53Tiago Matos
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Myśliwiec
  1. 1R. Gikiewicz 7.0
  2. 7M. Miloš 7.2
  3. 4M. Żyro 6.3
  4. 15Juan Ibiza 7.3
  5. 2Luís Silva 6.9
  6. 10Fran Álvarez ▼ 88' 7.6
  7. 25M. Hanousek 6.6
  8. 78K. Cybulski ▼ 80' 6.6
  9. 92Fábio Nunes ▼ 66' 6.3
  10. 99I. Rondić 6.3
  11. 44N. Diliberto ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 9Jordi Sánchez ▲ 46' 7.9
  2. 47A. Klimek ▲ 66' 7.5
  3. 8D. Tkacz ▲ 80' 6.3
  4. 22D. Kun ▲ 88' 7.9
  5. 6J. Shehu
  6. 21P. Kwiatkowski
  7. 35I. Krajčírik
  8. 14A. Cigaņiks
  9. 62L. Kastrati

Thống kê

035
430
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
408Chuyền bóng426
340Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
51Ghi được78
78Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu