Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Śląsk Wrocław vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
LDWLD Wisla Krakow
  1. 6' 0-1 E. Manu · K. Gruszkowski
  2. 24' Marko Poletanović
  3. 34' Konrad Gruszkowski
  4. 41' Caye Quintana · Víctor García 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Hyjek Ł. Bejger
  7. 46' D. Štiglec K. Mączyński
  8. 62' Erik Expósito F. Piasecki
  9. 73' M. Cissé G. Tsitaishvili
  10. 73' M. Škvarka G. Zhukov
  11. 74' W. Sobota R. Pich
  12. 82' Z. Ondrášek E. Manu
  13. 82' D. Hugi S. Savić
  14. 86' D. Jastrzembski P. Olsen
  15. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Tworek
  1. 22M. Szromnik 6.7
  2. 14W. Golla 7.9
  3. 15M. Tamás 6.5
  4. 23Víctor García 7.3
  5. 19P. Janasik 7.2
  6. 21Ł. Bejger ▼ 46' 6.7
  7. 29K. Mączyński ▼ 46' 7.3
  8. 7R. Pich ▼ 74' 5.9
  9. 8P. Olsen ▼ 86' 6.6
  10. 24Caye Quintana 7.6
  11. 11F. Piasecki ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 16J. Hyjek ▲ 46' 6.3
  2. 4D. Štiglec ▲ 46' 6.9
  3. 9Erik Expósito ▲ 62' 6.3
  4. 5W. Sobota ▲ 74' 6.3
  5. 10D. Jastrzembski ▲ 86' 6.2
  6. 1M. Putnocký
  7. 34K. Poprawa
  8. 33A. Łyszczarz
  9. 20A. Bukowski
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brzęczek
  1. 1P. Kieszek 7.3
  2. 4M. Sadlok 7.9
  3. 25M. Frydrych 7.0
  4. 15M. Hanousek 7.0
  5. 20K. Gruszkowski 7.2
  6. 77S. Savić ▼ 82' 6.6
  7. 8M. Poletanović 7.3
  8. 10G. Zhukov ▼ 73' 6.9
  9. 14G. Tsitaishvili ▼ 73' 7.3
  10. 28E. Manu ▼ 82' 7.3
  11. 30Luis Fernández 6.9

Dự bị 9

  1. 70M. Cissé ▲ 73' 6.3
  2. 92M. Škvarka ▲ 73' 6.7
  3. 13Z. Ondrášek ▲ 82' 6.7
  4. 7D. Hugi ▲ 82' 6.5
  5. 31M. Biegański
  6. 21N. Kuveljić
  7. 43D. Szot
  8. 17S. Szota
  9. 3S. Ring

Thống kê

003
120
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm10
8Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
440Chuyền bóng569
342Chuyền chính xác470
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
68Ghi được72
80Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu