Wisla Krakow vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 30' Rafał Boguski
- HT0-0
- 62' 0-1 D. Štiglec · D. Gaska
- 67' ▲ L. Musonda ▼ D. Gaska
- 75' Piotr Celeban
- 77' ▲ J. Łabojko ▼ R. Pich
- 79' ▲ D. Balanyuk ▼ K. Drzazga
- 83' Michał Chrapek
- 86' ▲ Erik Expósito ▼ D. Szczepan
- 89' ▲ A. Buksa ▼ Jean Carlos
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Buchalik
- 4M. Sadlok
- 2R. Janicki
- 5L. Klemenz
- 19D. Niepsuj
- 9R. Boguski
- 7M. Mak
- 26K. Wojtkowski
- 23P. Brożek
- 11K. Drzazga ▼ 79'
- 15Jean Carlos ▼ 89'
Dự bị 9
- 71D. Balanyuk ▲ 79'
- 44A. Buksa ▲ 89'
- 21M. Grabowski
- 77E. Kumah
- 42D. Morys
- 43D. Szot
- 27M. Wasilewski
- 1M. Lis
- 80P. Plewka
- 1M. Putnocký
- 3P. Celeban
- 28Ł. Broź
- 4D. Štiglec
- 14W. Golla
- 29K. Mączyński
- 7R. Pich ▼ 77'
- 6M. Chrapek
- 25D. Gaska ▼ 67'
- 8P. Płacheta
- 15D. Szczepan ▼ 86'
Dự bị 9
- 18L. Musonda ▲ 67'
- 21J. Łabojko ▲ 77'
- 9Erik Expósito ▲ 86'
- 30K. Dankowski
- 11M. Cholewiak
- 33A. Łyszczarz
- 17M. Pawelec
- 20M. Hołownia
- 22D. Kajzer
Thống kê
01⚑6
⚑1220
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm8
4Trúng đích5
4Chệch đích3
6Phạt góc12
3Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được51
58Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai26