Wisla Krakow vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- Pawel Gil, Poland
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 26' Vullnet Basha
- 30' Krzysztof Mączyński
- 34' Sławomir Peszko
- 40' J. Błaszczykowski11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Wojtkowski ▼ M. Kolar
- 47' Łukasz Broź
- 58' ▲ M. Robak ▼ A. Piech
- 62' ▲ M. Chrapek ▼ J. Łabojko
- 73' ▲ L. Klemenz ▼ S. Peszko
- 78' ▲ F. Ahmadzadeh ▼ R. Pich
- 81' ▲ Ł. Burliga ▼ J. Błaszczykowski
- 86' Farshad Ahmadzadeh
- 90' Łukasz Burliga
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Lis
- 27M. Wasilewski
- 4M. Sadlok
- 2R. Pietrzak
- 29M. Palčič
- 16J. Błaszczykowski ▼ 81'
- 7S. Peszko ▼ 73'
- 10V. Basha
- 80P. Plewka
- 24M. Kolar ▼ 46'
- 11K. Drzazga
Dự bị 7
- 26K. Wojtkowski ▲ 46'
- 5L. Klemenz ▲ 73'
- 8Ł. Burliga ▲ 81'
- 98W. Slomka
- 70M. Sliwa
- 21M. Grabowski
- 22M. Buchalik
- 27J. Slowik
- 3P. Celeban
- 28Ł. Broź
- 14W. Golla
- 19K. Mączyński
- 16R. Pich ▼ 78'
- 11M. Cholewiak
- 23M. Radecki
- 18L. Musonda
- 21J. Łabojko ▼ 62'
- 29A. Piech ▼ 58'
Dự bị 7
- 9M. Robak ▲ 58'
- 6M. Chrapek ▲ 62'
- 10F. Ahmadzadeh ▲ 78'
- 1J. Wrąbel
- 17M. Pawelec
- 25D. Gaska
- 30K. Dankowski
Thống kê
03⚑2
⚑1030
62%Kiểm soát bóng38%
4Dứt điểm8
2Trúng đích1
2Chệch đích7
2Phạt góc10
1Việt vị4
24Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 60 | |
| 3 | 37 | 54 - 38 | +16 | 67 | |
| 3 | 30 | 47 - 31 | +16 | 53 | |
| 4 | 37 | 45 - 43 | +2 | 57 | |
| 6 | 30 | 45 - 41 | +4 | 47 | |
| 6 | 37 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 7 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 55 - 48 | +7 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 44 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 30 - 52 | -22 | 32 | |
| 12 | 30 | 36 - 49 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 35 - 37 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 40 - 49 | -9 | 30 | |
| 15 | 30 | 39 - 44 | -5 | 29 | |
| 16 | 30 | 41 - 63 | -22 | 24 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
67Ghi được49
63Thủng lưới45
1.81Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai25