Wisla Krakow
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Śląsk Wrocław

Wisla Krakow vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Piotr Lasyk, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 8' 0-1 M. Robak · Ł. Broź
  2. 27' M. Kolar · Paweł Brożek 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Jakub Labojko
  5. 63' W. Slomka Paweł Brożek
  6. 70' F. Ahmadzadeh R. Pich
  7. 74' Michał Chrapek
  8. 78' M. Sliwa K. Drzazga
  9. 78' M. Radecki M. Chrapek
  10. 85' Mariusz Pawelec
  11. 87' E. Kumah M. Kolar
  12. 90' Piotr Celeban
  13. FT1-1

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 2R. Pietrzak
  3. 21M. Grabowski
  4. 45D. Hoyo-Kowalski
  5. 9R. Boguski
  6. 7S. Peszko
  7. 5L. Klemenz
  8. 28V. Savićević
  9. 23Paweł Brożek ▼ 63'
  10. 24M. Kolar ▼ 87'
  11. 11K. Drzazga ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 98W. Slomka ▲ 63'
  2. 70M. Sliwa ▲ 78'
  3. 77E. Kumah ▲ 87'
  4. 14A. Balicki
  5. 12T. Weinzettel
  6. 43D. Szot
  7. 80P. Plewka
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 27J. Slowik
  2. 17M. Pawelec
  3. 3P. Celeban
  4. 28Ł. Broź
  5. 14W. Golla
  6. 19K. Mączyński
  7. 16R. Pich ▼ 70'
  8. 6M. Chrapek ▼ 78'
  9. 11M. Cholewiak
  10. 21J. Łabojko
  11. 9M. Robak

Dự bị 7

  1. 10F. Ahmadzadeh ▲ 70'
  2. 23M. Radecki ▲ 78'
  3. 1J. Wrąbel
  4. 15D. Szczepan
  5. 25D. Gaska
  6. 29A. Piech
  7. 30K. Dankowski

Thống kê

005
340
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích9
5Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
67Ghi được49
63Thủng lưới45
1.81Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu