Wisla Krakow
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Śląsk Wrocław

Wisla Krakow vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 0-5 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 7' 0-1 Erik Expósito · M. Praszelik
  2. 12' 0-2 Erik Expósito · K. Mączyński
  3. 23' Konrad Gruszkowski
  4. 25' Michal Frydrych
  5. 27' 0-3 Diogo Verdasca · D. Štiglec
  6. 34' D. Hugi M. Sadlok
  7. 34' Y. Yeboah K. Gruszkowski
  8. 43' Petr Schwarz
  9. HT0-3
  10. 46' D. Szot S. Szota
  11. 47' Dawid Szot
  12. 73' Víctor García D. Štiglec
  13. 73' W. Sobota R. Pich
  14. 74' H. Sobol P. Starzyński
  15. 77' 0-4 Erik Expósito11m
  16. 82' Caye Quintana Erik Expósito
  17. 82' R. Makowski P. Schwarz
  18. 85' N. Kuveljić F. Brown Forbes
  19. 86' M. Zylla M. Praszelik
  20. 90'+1 Marcel Zylla
  21. 90'+1 0-5 M. Zylla · W. Sobota
  22. FT0-5

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Guľa
  1. 31M. Biegański 6.7
  2. 4M. Sadlok ▼ 34' 5.9
  3. 25M. Frydrych 6.9
  4. 6A. Uryga 6.0
  5. 15M. Hanousek 6.5
  6. 17S. Szota ▼ 46' 5.6
  7. 20K. Gruszkowski ▼ 34' 6.2
  8. 92M. Škvarka 6.5
  9. 10G. Zhukov 6.0
  10. 54P. Starzyński ▼ 74' 6.5
  11. 91F. Brown Forbes ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 7D. Hugi ▲ 34' 6.9
  2. 40Y. Yeboah ▲ 34' 7.2
  3. 43D. Szot ▲ 46' 6.2
  4. 19H. Sobol ▲ 74' 6.2
  5. 21N. Kuveljić ▲ 85'
  6. 3A. Mehremić
  7. 1P. Kieszek
  8. 2K. Wachowiak
  9. 8A. El Mahdioui
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik 7.2
  2. 4D. Štiglec ▼ 73' 7.2
  3. 14W. Golla 7.3
  4. 2Diogo Verdasca 7.9
  5. 19P. Janasik 6.9
  6. 29K. Mączyński 8.0
  7. 7R. Pich ▼ 73' 7.2
  8. 17P. Schwarz ▼ 82' 6.7
  9. 8M. Praszelik ▼ 86' 7.2
  10. 39S. Lewkot 7.3
  11. 9Erik Expósito ⚽3 ▼ 82' 10.0

Dự bị 9

  1. 23Víctor García ▲ 73' 7.7
  2. 5W. Sobota ▲ 73' 7.3
  3. 24Caye Quintana ▲ 82' 6.2
  4. 6R. Makowski ▲ 82' 6.5
  5. 25M. Zylla ▲ 86' 7.9
  6. 10B. Pawłowski
  7. 3J. Iskra
  8. 33A. Łyszczarz
  9. 1M. Putnocký

Thống kê

035
510
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm23
1Trúng đích12
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
458Chuyền bóng355
370Chuyền chính xác260
81%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
72Ghi được68
74Thủng lưới80
1.47Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu