Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Śląsk Wrocław vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
Bartosz Frankowski, Poland
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
LDWLD Wisla Krakow
  1. 23' M. Scalet 1-0
  2. 30' 1-1 Y. Yeboah · M. Frydrych
  3. HT1-1
  4. 56' Marcel Zylla
  5. 60' Michal Frydrych
  6. 64' Marcel Zylla
  7. 64' Marcel Zylla
  8. 67' L. Musonda B. Pawłowski
  9. 73' F. Piasecki Erik Expósito
  10. 73' Ž. Medved Jean Carlos
  11. 75' Georgy Zhukov
  12. 76' Dino Štiglec
  13. 86' P. Starzyński S. Savić
  14. 87' P. Janasik R. Pich
  15. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 17M. Pawelec
  3. 4D. Štiglec
  4. 5Israel Puerto
  5. 2G. Cotugno
  6. 7R. Pich ▼ 87'
  7. 10B. Pawłowski ▼ 67'
  8. 25M. Zylla
  9. 8M. Praszelik
  10. 37M. Scalet
  11. 9Erik Expósito ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 18L. Musonda ▲ 67'
  2. 11F. Piasecki ▲ 73'
  3. 19P. Janasik ▲ 87'
  4. 31M. Pałaszewski
  5. 39S. Lewkot
  6. 3P. Celeban
  7. 22M. Szromnik
  8. 21Ł. Bejger
  9. 16M. Wilusz
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hyballa
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 8Ł. Burliga
  4. 25M. Frydrych
  5. 3A. Mehremić
  6. 77S. Savić ▼ 86'
  7. 10G. Zhukov
  8. 80P. Plewka
  9. 99F. Brown Forbes
  10. 15Jean Carlos ▼ 73'
  11. 40Y. Yeboah

Dự bị 9

  1. 55Ž. Medved ▲ 73'
  2. 54P. Starzyński ▲ 86'
  3. 9R. Boguski
  4. 2K. Wachowiak
  5. 41K. Duda
  6. 44A. Buksa
  7. 17S. Szota
  8. 48K. Broda
  9. 18Chuca

Thống kê

132
1320
46%Kiểm soát bóng54%
3Dứt điểm10
2Trúng đích5
1Chệch đích5
2Phạt góc13
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
38Ghi được47
34Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu