Śląsk Wrocław
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wisla Krakow

Śląsk Wrocław vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
D. Stefanski
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
DWLDW Wisla Krakow
  1. 9' 0-1 J. Błaszczykowski11m
  2. 45' Krzysztof Mączyński
  3. 45' W. Golla · P. Płacheta 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Ł. Burliga D. Niepsuj
  6. 69' A. Buksa P. Brożek
  7. 75' M. Cholewiak Erik Expósito
  8. 75' V. Savićević D. Pawlowski
  9. 77' K. Mączyński 2-1
  10. 84' P. Samiec-Talar P. Płacheta
  11. 90'+2 D. Gaska M. Chrapek
  12. FT2-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 4D. Štiglec
  3. 5Israel Puerto
  4. 14W. Golla
  5. 30K. Dankowski
  6. 29K. Mączyński
  7. 7R. Pich
  8. 6M. Chrapek ▼ 90'
  9. 23D. Živulić
  10. 8P. Płacheta ▼ 84'
  11. 9Erik Expósito ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11M. Cholewiak ▲ 75'
  2. 24P. Samiec-Talar ▲ 84'
  3. 25D. Gaska ▲ 90'
  4. 32S. Bergier
  5. 22D. Kajzer
  6. 15D. Szczepan
  7. 19F. Marković
  8. 17M. Pawelec
  9. 34K. Poprawa
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 22M. Buchalik
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 5L. Klemenz
  5. 19D. Niepsuj ▼ 46'
  6. 9R. Boguski
  7. 16J. Błaszczykowski
  8. 10V. Basha
  9. 99D. Pawlowski ▼ 75'
  10. 23P. Brożek ▼ 69'
  11. 15Jean Carlos

Dự bị 9

  1. 8Ł. Burliga ▲ 46'
  2. 44A. Buksa ▲ 69'
  3. 28V. Savićević ▲ 75'
  4. 2R. Janicki
  5. 18Chuca
  6. 59P. Zdybowicz
  7. 26K. Wojtkowski
  8. 11K. Drzazga
  9. 1M. Lis

Thống kê

019
300
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
4Trúng đích4
7Chệch đích2
9Phạt góc3
1Việt vị4
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
51Ghi được45
48Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu