Wisla Krakow
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Śląsk Wrocław

Wisla Krakow vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-3 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 3, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
LDWLD Wisla Krakow
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 17' Dawid Szot
  2. 17' 0-1 R. Pich11m
  3. 40' M. Pawelecphản lưới 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' M. Scalet F. Piasecki
  6. 58' P. Samiec-Talar L. Musonda
  7. 64' M. Mak S. Savić
  8. 67' Israel Puerto
  9. 74' Jean Carlos Y. Yeboah
  10. 75' 1-2 R. Pich · M. Praszelik
  11. 82' Piotr Celeban
  12. 84' M. Pałaszewski M. Praszelik
  13. 85' 1-3 W. Sobota11m
  14. 86' Ł. Burliga D. Szot
  15. 86' A. Buksa G. Zhukov
  16. 90'+1 P. Bargiel R. Pich
  17. FT1-3

Đội hình

Wisla Krakow Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Skowronek
  1. 1M. Lis
  2. 4M. Sadlok
  3. 2R. Janicki
  4. 5L. Klemenz
  5. 43D. Szot ▼ 86'
  6. 16J. Błaszczykowski
  7. 6V. Basha
  8. 77S. Savić ▼ 64'
  9. 10G. Zhukov ▼ 86'
  10. 11F. Bećiraj
  11. 40Y. Yeboah ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 7M. Mak ▲ 64'
  2. 15Jean Carlos ▲ 74'
  3. 8Ł. Burliga ▲ 86'
  4. 44A. Buksa ▲ 86'
  5. 21N. Kuveljić
  6. 22M. Buchalik
  7. 14D. Hoyo-Kowalski
  8. 18Chuca
  9. 33D. Abramowicz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 17M. Pawelec
  3. 3P. Celeban
  4. 5Israel Puerto
  5. 14W. Golla
  6. 7R. Pich ▼ 90'
  7. 28W. Sobota
  8. 18L. Musonda ▼ 58'
  9. 8M. Praszelik ▼ 84'
  10. 21J. Łabojko
  11. 11F. Piasecki ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 37M. Scalet ▲ 57'
  2. 24P. Samiec-Talar ▲ 58'
  3. 31M. Pałaszewski ▲ 84'
  4. 27P. Bargiel ▲ 90'
  5. 22M. Szromnik
  6. 15M. Tamás
  7. 35B. Borun
  8. 20M. Szpakowski
  9. 33A. Łyszczarz

Thống kê

0113
220
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích9
13Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
47Ghi được38
48Thủng lưới34
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu