Śląsk Wrocław
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Śląsk Wrocław vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-1 Wisla Krakow tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 3, Wisla Krakow thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Trọng tài
Zbigniew Dobrynin, Poland
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
LDWLD Wisla Krakow
  1. 19' Dawid Kort
  2. HT0-0
  3. 53' Mateusz Cholewiak
  4. 57' Michał Chrapek
  5. 64' T. Halilović D. Kort
  6. 66' Jakub Labojko
  7. 71' K. Wojtkowski M. Košťál
  8. 73' Arkadiusz Piech
  9. 73' M. Radecki J. Łabojko
  10. 75' M. Pałaszewski M. Chrapek
  11. 85' Kamil Wojtkowski
  12. 85' D. Gaska R. Pich
  13. 89' 0-1 Z. Ondrášek
  14. 90' Rafał Boguski
  15. 90'+2 Z. Arsenić Jesús Imaz
  16. FT0-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Pawłowski
  1. 27J. Slowik
  2. 3P. Celeban
  3. 14W. Golla
  4. 30K. Dankowski
  5. 16R. Pich ▼ 85'
  6. 6M. Chrapek ▼ 75'
  7. 11M. Cholewiak
  8. 10F. Ahmadzadeh
  9. 21J. Łabojko ▼ 73'
  10. 9M. Robak
  11. 29A. Piech

Dự bị 7

  1. 23M. Radecki ▲ 73'
  2. 31M. Pałaszewski ▲ 75'
  3. 25D. Gaska ▲ 85'
  4. 1J. Wrąbel
  5. 15D. Szczepan
  6. 17M. Pawelec
  7. 28Ł. Broź
Wisla Krakow Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1M. Lis
  2. 27M. Wasilewski
  3. 4M. Sadlok
  4. 2R. Pietrzak
  5. 5J. Bartkowski
  6. 9R. Boguski
  7. 10V. Basha
  8. 7D. Kort ▼ 64'
  9. 77M. Košťál ▼ 71'
  10. 13Z. Ondrášek
  11. 11Jesús Imaz ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8T. Halilović ▲ 64'
  2. 26K. Wojtkowski ▲ 71'
  3. 15Z. Arsenić ▲ 90'
  4. 21M. Grabowski
  5. 22M. Buchalik
  6. 24M. Kolar
  7. 29M. Palčič

Thống kê

046
630
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích4
6Phạt góc6
3Việt vị1
20Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
49Ghi được67
45Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu