Alianza Lima vs Universitario
Alianza Lima vs Universitario tại Primera División, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 2, hòa 4, Universitario thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- DWWWD Universitario
- 16' 0-1 Alex Valera · Gianluca Lapadula
- 26' Pablo Adrián Guede Barriero
- 45'+1 Matías Di Benedetto
- HT0-1
- 51' ▲ Alan Martín Cantero ▼ Alessandro Burlamaqui
Đội hình
- 1A. Duarte 7.2
- 17L. Advíncula 6.3
- 6R. Garcés 7.1
- 3M. Antoni 6.6
- 13M. Huamán 6.8
- 5E. Pavez 6.4
- 7F. Gaibor 6.7
- 18A. Burlamaqui ▼ 51' 6.3
- 20J. Vélez 6.4
- 99F. Girotti 6.7
- 8E. Castillo 7.0
Dự bị 9
- 29J. Archimbaud
- 11A. Cantero ▲ 51' 6.3
- 15J. Castillo
- 4G. Chávez
- 32J. García
- 25G. Gentile
- 22C. Neira
- 9L. Ramos
- 12Á. de la Cruz
- 1D. Romero 7.1
- 2C. Fara 6.7
- 3W. Riveros 6.9
- 5M. Di Benedetto 6.7
- 23J. Murrugarra 6.8
- 24A. Polo 6.6
- 17J. Concha 7.1
- 39P. Quispe 7.2
- 33C. Inga 6.5
- 18G. Lapadula ⇢ 7.2
- 20A. Valera ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 4A. Santamaría
- 28A. Quiróz
- 70J. Gutiérrez
- 8H. Fértoli
- 19É. Flores
- 29A. Corzo
- 10H. Calcaterra
- 30Lisandro Joel Alzugaray
- 25M. Vargas
Thống kê
01⚑6
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm6
1Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
248Chuyền bóng129
202Chuyền chính xác85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 25 - 15 | +10 | 32 | |
| 2 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 3 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 4 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 5 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 7 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 10 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 11 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 12 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 13 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 | |
| 14 | 9 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 15 | 9 | 16 - 16 | 0 | 9 | |
| 16 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 17 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 |
Liga 2
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được19
10Thủng lưới11
1.22Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai12