Universitario vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Universitario 0-0 Alianza Lima tại Primera División, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 4, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- WWWDW Universitario
- WDLDL Alianza Lima
- 10' Jesús Castillo
- 12' Alex Valera
- 12' Hernán Barcos
- 14' Edison Flores
- 45'+1 Renzo Garcés
- HT0-0
- 50' Carlos Zambrano
- 63' Kevin Quevedo
- 67' ▲ P. Aquino ▼ A. Burlamaqui
- 67' ▲ A. Cantero ▼ H. Barcos
- 69' ▲ J. Murrugarra ▼ J. Castillo
- 69' ▲ J. Velez ▼ J. Concha
- 75' ▲ J. Rivera ▼ M. Perez
- 75' ▲ J. Archimbaud ▼ S. Pena
- 81' Jairo Vélez
- 82' ▲ H. Calcaterra ▼ A. Valera
- 82' ▲ Diego Churin ▼ E. Flores
- 88' ▲ G. Chavez ▼ E. Castillo
- 90'+8 Renzo Garcés
- 90'+8 Renzo Garcés
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Britos 6.6
- 24A. Polo 7.7
- 33C. Inga 7.2
- 5M. Di Benedetto 7.2
- 4A. Santamaria 7.3
- 27J. Carabali 7.2
- 16M. Perez ▼ 75' 7.3
- 6J. Castillo ▼ 69' 6.6
- 17J. Concha ▼ 69' 6.9
- 19E. Flores ▼ 82' 7.6
- 20A. Valera ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 26H. Ancajima
- 23J. Murrugarra ▲ 69' 6.9
- 7J. Velez ▲ 69' 6.5
- 10H. Calcaterra ▲ 82' 6.7
- 11J. Rivera ▲ 75' 7.0
- 15Diego Churin ▲ 82' 6.7
- 23G. Viscarra 7.9
- 22G. Enrique 7.3
- 5C. Zambrano 7.3
- 6R. Garces 6.9
- 21M. Trauco 6.9
- 7F. Gaibor 7.3
- 28A. Burlamaqui ▼ 67' 6.6
- 18S. Pena ▼ 75' 7.2
- 27K. Quevedo 5.7
- 9H. Barcos ▼ 67' 6.7
- 8E. Castillo ▼ 88' 6.5
Dự bị 10
- 1A. Campos
- 14M. Huaman
- 24G. Chavez ▲ 88' 6.2
- 15J. Castillo
- 55P. Aquino ▲ 67' 6.9
- 17J. Archimbaud ▲ 75' 6.6
- 10P. Ceppelini
- 19A. Cantero ▲ 67' 6.5
- 25G. Gentile
- 16M. Succar
Thống kê
04⚑2
⚑132
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm5
4Trúng đích0
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua4
332Chuyền bóng326
268Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
77Ghi được86
37Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai45