Alianza Lima vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 0-2 Universitario tại Primera División, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 1, hòa 4, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- A. Menéndez
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- WWWDW Universitario
- -5' Hernán Novick
- 3' ▲ J. Rugel ▼ F. Alonso
- 24' Jairo Concha
- 30' Alexander Succar
- HT0-0
- 54' 0-1 J. Rugel
- 57' Ángelo Campos
- 61' Ricardo Lagos
- 65' Gino Peruzzi
- 66' ▲ P. Hurtado ▼ Aldair Rodríguez
- 74' ▲ W. Aguirre ▼ C. Benavente
- 80' Alexander Succar
- 80' Alexander Succar
- 80' 0-2 A. Succar11m
- 84' ▲ J. Farfán ▼ J. Concha
- 84' ▲ Arley Rodríguez ▼ R. Lagos
- 86' ▲ C. Yacob ▼ J. Murrugarra
- 86' ▲ G. Barreto ▼ J. Guivin
- 86' ▲ I. Santillán ▼ P. Quispe
- 90'+7 Arley Rodríguez
- 90'+3 Paolo Hurtado
- 90' ▲ R. Vilca ▼ A. Polo
- FT0-2
Đội hình
- 1Á. Campos 6.2
- 5C. Ramos 6.2
- 30G. Peruzzi 6.3
- 3Y. Vílchez 7.2
- 13R. Lagos ▼ 84' 6.3
- 21J. Ballón 6.5
- 14C. Benavente ▼ 74' 6.7
- 7P. Lavandeira 6.9
- 17J. Concha ▼ 84' 6.6
- 9H. Barcos 7.2
- 22Aldair Rodríguez ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 19P. Hurtado ▲ 66' 6.7
- 15W. Aguirre ▲ 74' 6.3
- 10J. Farfán ▲ 84' 6.7
- 93Arley Rodríguez ▲ 84' 6.5
- 20A. Fuentes
- 32F. Saravia
- 6P. Míguez
- 1J. Carvallo 8.0
- 29A. Corzo 6.9
- 8N. Quina 7.2
- 4F. Alonso ▼ 3'
- 19A. Quintero 6.9
- 23J. Murrugarra ▼ 86' 6.9
- 73J. Guivin ▼ 86' 6.9
- 27N. Cabanillas 7.5
- 36P. Quispe ▼ 86' 6.6
- 99A. Polo ▼ 90' 7.2
- 7A. Succar ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 3J. Rugel ⚽ ▲ 3' 7.7
- 51C. Yacob ▲ 86' 6.3
- 25G. Barreto ▲ 86' 6.3
- 16I. Santillán ▲ 86' 6.9
- 44R. Vilca ▲ 90' 6.5
- 10H. Novick
- 21D. Romero
Thống kê
06⚑9
⚑531
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm6
4Trúng đích4
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
9Phạt góc5
26Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
360Chuyền bóng310
271Chuyền chính xác216
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
44Trận đấu38
65Ghi được50
43Thủng lưới32
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai31