Universitario vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-4 Alianza Lima tại Primera División, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 4, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Trọng tài
- K. Ortega
- Phong độ
- WWWDW Universitario
- WDLDL Alianza Lima
- 26' 0-1 J. Concha · P. Lavandeira
- 30' 0-2 J. Concha · P. Lavandeira
- 44' Edgar Benítez
- HT0-2
- 46' ▲ A. Quintero ▼ G. Barreto
- 61' P. Míguezphản lưới 1-2
- 68' ▲ Arley Rodríguez ▼ C. Benavente
- 69' 1-3 Arley Rodríguez · E. Benítez
- 71' Arley Rodríguez
- 72' Ángel Cayetano
- 73' Ángelo Campos
- 77' Yordi Vílchez
- 77' ▲ J. Portales ▼ C. Ramos
- 78' ▲ A. Succar ▼ H. Novick
- 79' ▲ A. Barco ▼ A. Corzo
- 80' 1-4 H. Barcos · J. Concha
- 81' ▲ J. Villamarín ▼ A. Polo
- 83' ▲ N. Cabanillas ▼ I. Santillán
- 87' ▲ O. Valenzuela ▼ P. Lavandeira
- 87' ▲ W. Aguirre ▼ H. Barcos
- 88' ▲ Aldair Rodríguez ▼ E. Benítez
- 90'+2 Federico Alonso
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Carvallo 5.6
- 29A. Corzo ▼ 79' 6.3
- 8N. Quina 6.5
- 16I. Santillán ▼ 83' 6.7
- 4F. Alonso 5.9
- 10H. Novick ▼ 78' 7.0
- 24Á. Cayetano 7.2
- 25G. Barreto ▼ 46' 6.7
- 36P. Quispe 6.9
- 99A. Polo ▼ 81' 6.6
- 20A. Valera 6.9
Dự bị 7
- 19A. Quintero ▲ 46' 6.6
- 7A. Succar ▲ 78' 6.5
- 2A. Barco ▲ 79' 6.7
- 17J. Villamarín ▲ 81'
- 27N. Cabanillas ▲ 83' 7.0
- 23J. Murrugarra
- 21D. Romero
- 1Á. Campos 6.6
- 5C. Ramos ▼ 77' 6.7
- 6P. Míguez 6.6
- 3Y. Vílchez 6.7
- 16R. Rojas 6.5
- 21J. Ballón 7.0
- 23E. Benítez ⇢ ▼ 88' 6.9
- 14C. Benavente ▼ 68' 6.5
- 7P. Lavandeira ⇢2 ▼ 87' 6.6
- 17J. Concha ⚽2 ⇢ 9.7
- 9H. Barcos ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 7
- 93Arley Rodríguez ⚽ ▲ 88' 7.3
- 4J. Portales ▲ 77' 6.3
- 27O. Valenzuela ▲ 87' 6.2
- 15W. Aguirre ▲ 87' 6.3
- 22Aldair Rodríguez ▲ 88'
- 13R. Lagos
- 32F. Saravia
Thống kê
02⚑7
⚑740
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
3Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
381Chuyền bóng343
300Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
38Trận đấu44
50Ghi được65
32Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai39