Universitario vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Universitario 2-1 Alianza Lima tại Primera División, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 4, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- WWWDW Universitario
- WDLDL Alianza Lima
- 45'+6 Franco Zanelatto
- HT0-0
- 46' ▲ E. Noriega ▼ C. Waterman
- 65' ▲ Pablo Sabbag ▼ H. Barcos
- 65' ▲ J. Castillo ▼ A. Arregui
- 67' ▲ J. Rivera ▼ Á. Valera
- 69' 0-1 A. Polophản lưới
- 77' ▲ G. Costa ▼ N. Cabanillas
- 78' ▲ S. Portocarrero ▼ M. Di Benedetto
- 79' Ángelo Campos
- 79' ▲ K. Quevedo ▼ F. Zanelatto
- 81' Edison Flores
- 81' Erick Noriega
- 81' J. Rivera · S. Portocarrero 1-1
- 86' ▲ G. Dulanto ▼ É. Flores
- 86' ▲ Y. Celi ▼ M. Pérez
- 86' ▲ J. Ramos ▼ M. Huamán
- 88' C. Zambranophản lưới 2-1
- 90'+9 José Rivera
- 90'+8 Jairo Concha
- 90'+12 Erick Noriega
- 90'+3 Carlos Zambrano
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Britos 6.9
- 29A. Corzo 6.5
- 3W. Riveros 6.6
- 5M. Di Benedetto ▼ 78' 6.3
- 18R. Ureña 6.9
- 24A. Polo 7.0
- 16M. Pérez ▼ 86' 6.9
- 17J. Concha 8.0
- 27N. Cabanillas ▼ 77' 6.3
- 20Á. Valera ▼ 67' 7.2
- 19É. Flores ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 11J. Rivera ⚽ ▲ 67' 7.3
- 28G. Costa ▲ 77' 6.3
- 34S. Portocarrero ▲ 78' 7.3
- 55G. Dulanto ▲ 86' 6.3
- 7Y. Celi ▲ 86' 6.2
- 23J. Murrugarra
- 33C. Olivares
- 26H. Ancajima
- 21D. Romero
- 1Á. Campos 7.3
- 55C. Zambrano 6.3
- 6R. Garcés 6.5
- 2J. Freytes 6.9
- 5A. Arregui ▼ 65' 6.9
- 25M. Huamán ▼ 86' 6.6
- 27C. Cabellos 6.9
- 10S. Rodríguez 7.0
- 7F. Zanelatto ▼ 79' 7.2
- 30C. Waterman ▼ 46' 6.3
- 9H. Barcos ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 3E. Noriega ▲ 46' 6.0
- 19Pablo Sabbag ▲ 65' 6.3
- 15J. Castillo ▲ 65' 6.9
- 70K. Quevedo ▲ 79' 6.7
- 29J. Ramos ▲ 86' 6.3
- 13R. Lagos
- 32F. Saravia
- 17C. Neira
- 14A. Moyano
Thống kê
03⚑6
⚑331
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
7Trúng đích3
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc3
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
418Chuyền bóng311
336Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền75%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
43Trận đấu45
70Ghi được69
28Thủng lưới38
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai38