Alianza Lima vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 0-2 Universitario tại Primera División, 9 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 1, hòa 4, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Championship - Final
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- WWWDW Universitario
- 3' 0-1 É. Flores · A. Polo
- 18' Jairo Concha
- 37' ▲ F. Zanelatto ▼ O. Valenzuela
- HT0-1
- 46' ▲ G. Costa ▼ P. Sabbag
- 46' ▲ B. Reyna ▼ R. Lagos
- 69' ▲ H. Calcaterra ▼ É. Flores
- 70' Gabriel Costa
- 82' 0-2 H. Calcaterra · M. Pérez
- 83' ▲ A. Rodríguez ▼ G. Peruzzi
- 84' ▲ J. Rivera ▼ P. Quispe
- 84' ▲ J. Bolívar ▼ N. Cabanillas
- 84' ▲ J. Murrugarra ▼ M. Pérez
- FT0-2
Đội hình
- 1Á. Campos 6.2
- 5C. Zambrano 6.6
- 6P. Míguez 7.0
- 3Y. Vílchez 6.6
- 30G. Peruzzi ▼ 83' 6.3
- 27O. Valenzuela ▼ 37' 6.7
- 21J. Ballón 6.5
- 13R. Lagos ▼ 46' 6.7
- 10J. Concha 7.2
- 19P. Sabbag ▼ 46' 6.3
- 9H. Barcos 6.7
Dự bị 9
- 17F. Zanelatto ▲ 37' 6.9
- 8G. Costa ▲ 46' 6.6
- 11B. Reyna ▲ 46' 6.3
- 22A. Rodríguez ▲ 83' 6.7
- 2S. García
- 16J. Castillo
- 28E. Chávez
- 43E. Borletti
- 32F. Saravia
- 1J. Carvallo 6.9
- 29A. Corzo 7.0
- 3W. Riveros 6.9
- 5M. Di Benedetto 6.9
- 24A. Polo ⇢ 7.2
- 16M. Pérez ⇢ ▼ 84' 6.9
- 18R. Ureña 7.2
- 36P. Quispe ▼ 84' 7.3
- 27N. Cabanillas ▼ 84' 6.6
- 20A. Valera 6.9
- 19É. Flores ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 10H. Calcaterra ⚽ ▲ 69' 7.2
- 17J. Rivera ▲ 84' 6.7
- 14J. Bolívar ▲ 84' 6.3
- 23J. Murrugarra ▲ 84' 6.2
- 30P. Guzmán
- 2M. Saravia
- 11L. Urruti
- 21D. Romero
- 15E. Herrera
Thống kê
02⚑2
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm11
0Trúng đích4
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
483Chuyền bóng322
387Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
46Trận đấu52
61Ghi được73
38Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai42