Alianza Lima vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 0-0 Universitario tại Primera División, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 1, hòa 4, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- WWWDW Universitario
- 29' J. Castillo
- 34' N. Cabanillas
- 36' P. A. Quispe Cordova
- HT0-0
- 48' ▲ J. Bolívar ▼ N. Cabanillas
- 48' ▲ M. Saravia ▼ M. Di Benedetto
- 56' ▲ É. Flores ▼ J. Rivera
- 68' ▲ C. Cueva ▼ G. Costa
- 68' ▲ A. Andrade ▼ J. Concha
- 77' ▲ O. Valenzuela ▼ J. Castillo
- 83' ▲ A. Rodríguez ▼ B. Reyna
- 84' ▲ J. Murrugarra ▼ M. Pérez
- 85' ▲ H. Calcaterra ▼ P. Quispe
- 87' C. Cueva
- FT0-0
Đội hình
- 1Á. Campos 7.9
- 17F. Zanelatto 7.2
- 5C. Zambrano 7.2
- 6P. Míguez 7.5
- 13R. Lagos 7.2
- 21J. Ballón 6.7
- 16J. Castillo ▼ 77' 6.9
- 8G. Costa ▼ 68' 6.9
- 10J. Concha ▼ 68' 6.9
- 11B. Reyna ▼ 83' 6.9
- 19P. Sabbag 7.0
Dự bị 9
- 23C. Cueva ▲ 68' 6.2
- 20A. Andrade ▲ 68' 6.7
- 27O. Valenzuela ▲ 77' 6.6
- 22A. Rodríguez ▲ 83' 6.3
- 9H. Barcos
- 31Í. Espinoza
- 28E. Chávez
- 2S. García
- 35J. Velásquez
- 1J. Carvallo 7.9
- 29A. Corzo 6.7
- 3W. Riveros 7.0
- 5M. Di Benedetto ▼ 48' 6.2
- 24A. Polo 7.3
- 16M. Pérez ▼ 84' 6.2
- 18R. Ureña 6.6
- 27N. Cabanillas ▼ 48' 6.7
- 36P. Quispe ▼ 85' 7.2
- 20A. Valera 6.3
- 17J. Rivera ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 14J. Bolívar ▲ 48' 6.2
- 2M. Saravia ▲ 48' 6.9
- 19É. Flores ▲ 56' 6.2
- 23J. Murrugarra ▲ 84' 6.3
- 10H. Calcaterra ▲ 85' 6.7
- 21D. Romero
- 11L. Urruti
- 15E. Herrera
- 26H. Ancajima
Thống kê
02⚑2
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm13
4Trúng đích4
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
308Chuyền bóng359
211Chuyền chính xác268
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
46Trận đấu52
61Ghi được73
38Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai42