Universitario vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-2 Alianza Lima tại Primera División, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 4, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- WWWDW Universitario
- WDLDL Alianza Lima
- 19' 0-1 P. Sabbag · G. Peruzzi
- 31' Gabriel Costa
- 32' Horacio Calcaterra
- 34' Pablo Lavandeira
- 39' Jairo Concha
- HT0-1
- 56' 0-2 G. Costa · J. Ballón
- 60' Alex Valera
- 60' Gino Peruzzi
- 61' Matias Ezequiel Di Benedetto
- 62' ▲ A. Succar ▼ J. Rivera
- 62' ▲ L. Urruti ▼ M. Pérez
- 72' L. Urruti · A. Polo 1-2
- 74' ▲ J. Castillo ▼ G. Costa
- 74' ▲ F. Zanelatto ▼ P. Lavandeira
- 76' Josepmir Ballón
- 77' ▲ A. Andrade ▼ J. Concha
- 78' ▲ H. Barcos ▼ P. Sabbag
- 80' Hernán Barcos
- 84' ▲ P. Quispe ▼ H. Ancajima
- 84' ▲ E. Herrera ▼ A. Valera
- 84' ▲ P. Míguez ▼ B. Reyna
- 90'+5 Carlos Zambrano
- 90' ▲ J. Guivin ▼ H. Calcaterra
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Carvallo
- 26H. Ancajima ▼ 84'
- 30P. Guzmán
- 5M. Di Benedetto
- 27N. Cabanillas
- 10H. Calcaterra ▼ 90'
- 18R. Ureña
- 24A. Polo
- 16M. Pérez ▼ 62'
- 17J. Rivera ▼ 62'
- 20A. Valera ▼ 84'
Dự bị 9
- 7A. Succar ▲ 62'
- 11L. Urruti ▲ 62'
- 36P. Quispe ▲ 84'
- 15E. Herrera ▲ 84'
- 8J. Guivin ▲ 90'
- 29A. Corzo
- 21D. Romero
- 23J. Murrugarra
- 3W. Riveros
- 32F. Saravia
- 30G. Peruzzi
- 5C. Zambrano
- 2S. García
- 13R. Lagos
- 10J. Concha ▼ 77'
- 21J. Ballón
- 7P. Lavandeira ▼ 74'
- 11B. Reyna ▼ 84'
- 8G. Costa ▼ 74'
- 19P. Sabbag ▼ 78'
Dự bị 9
- 16J. Castillo ▲ 74'
- 17F. Zanelatto ▲ 74'
- 20A. Andrade ▲ 77'
- 9H. Barcos ▲ 78'
- 6P. Míguez ▲ 84'
- 22A. Rodríguez
- 26J. Montoya
- 18O. Pinto
- 1Á. Campos
Thống kê
03⚑6
⚑261
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm4
5Trúng đích3
10Chệch đích1
6Phạt góc2
4Việt vị1
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
52Trận đấu46
73Ghi được61
36Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
27Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai39