Universitario vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-1 Alianza Lima tại Primera División, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 5, hòa 4, Alianza Lima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Championship - Final
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- WWWDW Universitario
- WDLDL Alianza Lima
- 20' Alex Valera
- HT0-0
- 46' ▲ B. Reyna ▼ F. Zanelatto
- 60' Andy Polo
- 61' Hernán Barcos
- 63' ▲ C. Zambrano ▼ J. Castillo
- 63' A. Valera11m 1-0
- 74' Marco Aldair Rodríguez
- 75' Rodrigo Ureña
- 75' José Carvallo
- 76' ▲ L. Urruti ▼ É. Flores
- 76' ▲ P. Sabbag ▼ A. Rodríguez
- 77' Josepmir Ballón
- 86' ▲ J. Murrugarra ▼ M. Pérez
- 86' ▲ H. Calcaterra ▼ P. Quispe
- 87' ▲ G. Costa ▼ H. Barcos
- 90'+2 Carlos Zambrano
- 90'+1 ▲ E. Herrera ▼ A. Valera
- 90'+4 1-1 G. Costa
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Carvallo 6.3
- 29A. Corzo 7.0
- 3W. Riveros 6.6
- 5M. Di Benedetto 6.9
- 24A. Polo 7.6
- 16M. Pérez ▼ 86' 7.0
- 18R. Ureña 7.2
- 36P. Quispe ▼ 86' 6.6
- 27N. Cabanillas 7.5
- 19É. Flores ▼ 76' 6.3
- 20A. Valera ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 11L. Urruti ▲ 76' 6.3
- 23J. Murrugarra ▲ 86' 6.2
- 10H. Calcaterra ▲ 86' 6.7
- 15E. Herrera ▲ 90'
- 14J. Bolívar
- 2M. Saravia
- 21D. Romero
- 26H. Ancajima
- 17J. Rivera
- 1Á. Campos 6.9
- 30G. Peruzzi 6.7
- 6P. Míguez 6.6
- 3Y. Vílchez 7.9
- 13R. Lagos 6.3
- 10J. Concha 6.9
- 21J. Ballón 6.6
- 16J. Castillo ▼ 63' 6.6
- 22A. Rodríguez ▼ 76' 6.3
- 9H. Barcos ▼ 87' 6.2
- 17F. Zanelatto ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 11B. Reyna ▲ 46' 6.2
- 5C. Zambrano ▲ 63' 6.5
- 19P. Sabbag ▲ 76' 6.5
- 8G. Costa ⚽ ▲ 87' 7.5
- 27O. Valenzuela
- 2S. García
- 32F. Saravia
- 80B. Soyer
- 28E. Chávez
Thống kê
02⚑11
⚑140
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm2
4Trúng đích1
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
11Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
443Chuyền bóng327
339Chuyền chính xác225
77%Chính xác chuyền69%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
52Trận đấu46
73Ghi được61
36Thủng lưới38
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
27Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai39