Alianza Lima vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-1 Universitario tại Primera División, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 1, hòa 4, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- WDLDL Alianza Lima
- WWWDW Universitario
- 2' Paolo Guerrero
- 16' P. Lavandeira Hernandez
- 35' J. Murrugarra
- 45' K. Quevedo · E. Castillo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rivera ▼ J. Concha
- 49' J. Carabali
- 56' ▲ J. Velez ▼ J. Carabali
- 56' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Murrugarra
- 68' ▲ J. Castillo ▼ K. Quevedo
- 69' ▲ G. Costa ▼ R. Urena
- 72' H. Calcaterra
- 74' ▲ Diego Churin ▼ E. Flores
- 78' ▲ F. Gaibor ▼ Paolo Guerrero
- 79' W. Riveros
- 79' ▲ R. Lagos ▼ A. Cantero
- 84' J. Castillo
- 90'+5 J. Rivera
- 90' 1-1 J. Rivera · G. Costa
- FT1-1
Đội hình
- 23G. Viscarra 6.7
- 22G. Enrique 6.3
- 5C. Zambrano 6.9
- 6R. Garces 6.6
- 21M. Trauco 6.7
- 8E. Castillo ⇢ 7.5
- 4E. Noriega 6.6
- 20P. Lavandeira Hernandez 3.0
- 27K. Quevedo ⚽ ▼ 68' 7.2
- 34Paolo Guerrero ▼ 78' 6.6
- 19A. Cantero ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 14M. Huaman
- 7F. Gaibor ▲ 78' 6.2
- 9H. Barcos
- 13R. Lagos ▲ 79' 6.5
- 11J. D'Arrigo
- 37J. Delgado
- 1A. Campos
- 16M. Succar
- 15J. Castillo ▲ 68' 6.5
- 1S. Britos 6.5
- 24A. Polo 6.2
- 29A. Corzo 6.9
- 3W. Riveros 7.3
- 33C. Inga 6.9
- 27J. Carabali ▼ 56' 6.6
- 18R. Urena ▼ 69' 6.9
- 23J. Murrugarra ▼ 56' 6.3
- 17J. Concha ▼ 46' 6.7
- 20A. Valera 6.7
- 19E. Flores ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 7J. Velez ▲ 56' 6.9
- 15Diego Churin ▲ 74' 6.5
- 25M. Vargas
- 14P. Reyna
- 26H. Ancajima
- 11J. Rivera ⚽ ▲ 46' 6.9
- 8G. Costa ▲ 69' 7.2
- 55G. Dulanto
- 10H. Calcaterra ▲ 56' 6.5
Thống kê
12⚑2
⚑250
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm7
1Trúng đích1
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
187Chuyền bóng383
123Chuyền chính xác320
66%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu47
86Ghi được77
59Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
21Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai46