Sport Huancayo vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 2-1 Sport Boys tại Primera División, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 6, hòa 1, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Trọng tài
- Daniel Ureta, Peru
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WDWLW Sport Boys
- -5' Yonatan Murillo
- -5' Yuriel Celi
- -5' Nilson Loyola
- -5' Gustavo Dulanto
- 45' J. Sanguinetti 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 Y. Celi · C. Cueva
- 57' Oslimg Mora
- 59' ▲ F. Illanes ▼ Y. Celi
- 61' ▲ D. Porozo ▼ R. Huaccha
- 69' ▲ E. Gonzales ▼ J. Alarcon
- 69' ▲ R. Diaz ▼ L. Urruti
- 72' Hugo Ángeles
- 73' ▲ R. Campodonico ▼ D. Carabano
- 73' ▲ J. Martinez ▼ P. Magallanes
- 74' Rolando Diaz
- 85' Carlos Zambrano
- 86' Christian Cueva
- 90'+3 Javier Sanguinetti
- 90'+1 Javier Sanguinetti
- 90'+3 Javier Sanguinetti
- 90'+15 Erick Gonzales
- 90'+17 ▲ J. Rostaing ▼ N. Lujan
- 90'+17 ▲ E. Villar ▼
- 90'+18 ▲ G. Dulanto ▼ E. Saba
- 90'+17 ▲ R. Alfani ▼ C. Cueva
- 90' J. Sanguinetti11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Zamudio 6.2
- 16J. Falconi 6.9
- 26M. Gaona 6.9
- 70J. Valoyes 7.3
- 2H. Angeles 6.6
- 8D. Carabano ▼ 73' 7.7
- 91A. Quinonez 7.5
- 23P. Magallanes ▼ 73' 6.7
- 10N. Lujan ▼ 90' 7.3
- 11J. Sanguinetti ⚽2 8.2
- 19R. Huaccha ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 21D. Campos
- 92Y. Murillo
- 28J. Rostaing ▲ 90'
- 24R. Andia
- 7R. Campodonico ▲ 73' 6.9
- 9J. Martinez ▲ 73' 6.5
- 38E. Villar ▲ 90'
- 97D. Porozo ▲ 61' 7.3
- 17J. J. Gimenez Delgado
- 22D. Melian 8.2
- 17E. Saba ▼ 90' 6.6
- 3C. Zambrano 6.7
- 26H. Riojas 6.5
- 13M. Llontop 6.9
- 24O. Mora 6.9
- 11L. Urruti ▼ 69' 6.2
- 77Y. Celi ⚽ ▼ 59' 7.7
- 10J. Alarcon ▼ 69' 6.7
- 99C. Cueva ⇢ ▼ 90' 6.7
- 32P. Erustes 5.9
Dự bị 9
- 61J. Nolasco
- 29N. Loyola
- 55G. Dulanto ▲ 90'
- 4R. Alfani ▲ 90'
- 2L. Zambrano
- 28E. Gonzales ▲ 69' 6.3
- 5F. Illanes ▲ 59' 6.3
- 14R. Diaz ▲ 69' 6.3
- 33J. Davey
Thống kê
23⚑9
⚑271
54%Kiểm soát bóng46%
32Dứt điểm6
9Trúng đích3
14Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng7
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
372Chuyền bóng331
320Chuyền chính xác267
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 26 | 34 - 36 | -2 | 30 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 26 | 24 - 37 | -13 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
11Trận đấu11
17Ghi được16
16Thủng lưới8
1.55Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai10