Sport Huancayo vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-1 Sport Boys tại Primera División, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 6, hòa 1, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- R. Pérez
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WDWLW Sport Boys
- 38' Liliu 1-0
- 41' Claudio Torrejón
- 45'+2 1-1 L. Ramírez · R. Revoredo
- HT1-1
- 46' ▲ D. Morales ▼ C. Monsalvo
- 53' ▲ B. Serrano ▼ A. Ampuero
- 67' ▲ J. Quintero ▼ Liliu
- 70' ▲ L. Campana ▼ J. Chávez
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Zamudio 6.7
- 25G. Carmona 6.9
- 3V. Balta 6.3
- 4J. Valoyes 7.0
- 18L. Benítes 6.5
- 22R. Salcedo 7.3
- 20O. Barreto 7.2
- 10M. Lliuya 6.9
- 15M. Huamán 7.2
- 23C. Monsalvo ▼ 46' 6.3
- 11Liliu ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 14D. Morales ▲ 46' 6.6
- 24J. Quintero ▲ 67' 6.7
- 57J. Pinto
- 6Alfredo Rojas
- 5F. Duclós
- 19R. Huaccha
- 17L. Villar
- 28P. Álvarez 6.6
- 13R. Revoredo ⇢ 7.2
- 2J. Bolívar 6.9
- 5A. Ampuero ▼ 53' 6.7
- 8L. Ramírez ⚽ 7.5
- 10J. Chávez ▼ 70' 7.0
- 7T. Carranza 6.9
- 14C. Torrejón 7.2
- 21D. Ramírez 6.9
- 30J. Alarcón 7.2
- 19S. Penco 6.7
Dự bị 7
- 25B. Serrano ▲ 53' 6.9
- 9L. Campana ▲ 70' 6.6
- 22S. Ayaucán
- 1J. Medina
- 31A. Valencia
- 34X. Moreno
- 4C. Jiménez
Thống kê
00⚑5
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị8
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
443Chuyền bóng429
362Chuyền chính xác354
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
34Trận đấu26
34Ghi được36
47Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai17