Sport Boys vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-0 Sport Huancayo tại Primera División, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 3, hòa 1, Sport Huancayo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
- Phong độ
- WDWLW Sport Boys
- LLWWW Sport Huancayo
- 26' Jesús Barco
- 29' Jimmy Valoyes
- 41' Ricardo Salcedo
- 43' Juan Morales
- HT0-0
- 46' ▲ C. Carbajal ▼ D. Caro
- 56' ▲ R. Huaccha ▼ C. Escobar
- 56' ▲ Á. Pérez ▼ F. Mesones
- 57' ▲ Juan Pérez ▼ Jimmy Pérez
- 61' Jimmy Valoyes
- 61' Jimmy Valoyes
- 64' ▲ R. Menacho ▼ L. Benítes
- 72' F. Roca · C. Vásquez 1-0
- 76' ▲ D. Millán ▼ M. Lliuya
- 80' Kevin Sánchez
- 81' ▲ J. Chávez ▼ J. Barco
- 81' ▲ D. Sánchez ▼ J. Ríos
- 88' Luis Carranza
- 89' ▲ J. Lobatón ▼ F. Roca
- 90'+3 ▲ J. Conde ▼ K. Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- 1Á. Villete 7.3
- 3C. Vásquez ⇢ 7.0
- 4C. Ramos 6.6
- 14O. Benítez 7.0
- 13D. Caro ▼ 46' 7.2
- 23J. Barco ▼ 81' 6.7
- 17J. Morales 7.2
- 22J. Ríos ▼ 81' 6.7
- 90K. Sánchez ▼ 90' 7.2
- 20F. Roca ⚽ ▼ 89' 6.9
- 98L. Carranza 7.2
Dự bị 9
- 31C. Carbajal ▲ 46' 6.9
- 10J. Chávez ▲ 81' 7.0
- 35D. Sánchez ▲ 81' 6.7
- 27J. Lobatón ▲ 89' 6.7
- 18J. Conde ▲ 90'
- 24E. Uribe
- 12I. Quispe
- 33P. Otiniano
- 5X. Moreno
- 12Á. Zamudio 7.2
- 15M. Huamán 6.5
- 3V. Balta 6.6
- 4J. Valoyes 6.2
- 25F. Mesones ▼ 56' 6.3
- 16Jimmy Pérez ▼ 57' 6.6
- 22R. Salcedo 6.3
- 11C. Ross 6.3
- 10M. Lliuya ▼ 76' 6.9
- 21L. Benítes ▼ 64' 6.2
- 9C. Escobar ▼ 56' 6.7
Dự bị 7
- 19R. Huaccha ▲ 56' 6.7
- 24Á. Pérez ▲ 56' 6.3
- 14Juan Pérez ▲ 57' 6.5
- 30R. Menacho ▲ 64' 6.3
- 86D. Millán ▲ 76' 6.5
- 6Alfredo Rojas
- 31J. Pinto
Thống kê
04⚑9
⚑131
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm1
5Trúng đích1
4Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị4
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
418Chuyền bóng371
341Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu38
28Ghi được55
49Thủng lưới43
0.78Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai36