Sport Huancayo vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Sport Boys tại Primera División, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 6, hòa 1, Sport Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WDWLW Sport Boys
- HT0-0
- 46' ▲ J. Barco ▼ K. Peña
- 68' ▲ Á. Pérez ▼ H. Ángeles
- 68' ▲ C. Escobar ▼ L. Benítes
- 68' ▲ E. Mero ▼ R. Salazar
- 71' Christian Vasquez
- 74' Ronal Huaccha
- 74' Jesús Barco
- 76' R. Huaccha11m 1-0
- 80' ▲ Alfredo Rojas ▼ R. Salcedo
- 80' ▲ W. Schuler ▼ F. Milo
- 81' Diego Martín Sánchez
- 83' ▲ L. Contín ▼ D. Sánchez
- 88' ▲ J. Meza ▼ R. Gómez
- 90'+1 Christian Ramos
- FT1-0
Đội hình
- 12Á. Zamudio 7.9
- 15M. Huamán 7.5
- 5R. Colombo 7.2
- 3V. Balta 7.6
- 2H. Ángeles ▼ 68' 6.5
- 22R. Salcedo ▼ 80' 6.6
- 11C. Ross 7.2
- 10M. Lliuya 7.6
- 21L. Benítes ▼ 68' 7.5
- 20R. Gómez ▼ 88' 8.2
- 19R. Huaccha ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 24Á. Pérez ▲ 68' 6.7
- 9C. Escobar ▲ 68' 6.6
- 6Alfredo Rojas ▲ 80' 6.6
- 23J. Meza ▲ 88' 6.7
- 8Alexis Rojas ▲ 80' 6.6
- 4J. Valoyes
- 31J. Pinto
- 29C. Jiménez
- 1Á. Villete 7.3
- 3C. Vásquez 6.0
- 4C. Ramos 6.7
- 14O. Benítez 6.7
- 31C. Carbajal 6.9
- 25R. Salazar ▼ 68' 6.3
- 22J. Ríos 6.6
- 35D. Sánchez ▼ 83' 6.5
- 30K. Peña ▼ 46' 6.3
- 19F. Milo ▼ 80' 6.3
- 20F. Roca 6.5
Dự bị 9
- 23J. Barco ▲ 46' 7.3
- 8E. Mero ▲ 68' 6.3
- 2W. Schuler ▲ 80' 6.9
- 29L. Contín ▲ 83' 6.3
- 98L. Carranza
- 10J. Chávez
- 37A. Domínguez
- 12I. Quispe
- 13D. Caro
Thống kê
00⚑6
⚑431
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm9
6Trúng đích4
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc4
6Việt vị2
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
558Chuyền bóng247
500Chuyền chính xác189
90%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
38Trận đấu36
55Ghi được28
43Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai17